Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/1/1983 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/1/1983 · Nhâm Dần2Ngày 2
15/1/1983 · Quý Mão3Ngày 3
16/1/1983 · Giáp Thìn4Ngày 4
17/1/1983 · Ất Tỵ5Ngày 5
18/1/1983 · Bính Ngọ6Ngày 6
19/1/1983 · Đinh Mùi7Ngày 7
20/1/1983 · Mậu Thân8Ngày 8
21/1/1983 · Kỷ Dậu9Ngày 9
22/1/1983 · Canh Tuất10Ngày 10
23/1/1983 · Tân Hợi11Ngày 11
24/1/1983 · Nhâm Tý12Ngày 12
25/1/1983 · Quý Sửu13Ngày 13
26/1/1983 · Giáp Dần14Ngày 14
27/1/1983 · Ất Mão15Ngày 15
28/1/1983 · Bính Thìn16Ngày 16
29/1/1983 · Đinh Tỵ17Ngày 17
30/1/1983 · Mậu Ngọ18Ngày 18
31/1/1983 · Kỷ Mùi19Ngày 19
1/2/1983 · Canh Thân20Ngày 20
2/2/1983 · Tân Dậu21Ngày 21
3/2/1983 · Nhâm Tuất22Ngày 22
4/2/1983 · Quý Hợi23Ngày 23
5/2/1983 · Giáp Tý24Ngày 24
6/2/1983 · Ất Sửu25Ngày 25
7/2/1983 · Bính Dần26Ngày 26
8/2/1983 · Đinh Mão27Ngày 27
9/2/1983 · Mậu Thìn28Ngày 28
10/2/1983 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
11/2/1983 · Canh Ngọ30Ngày 30
12/2/1983 · Tân Mùi
14/1/1983 · Nhâm Dần2Ngày 2
15/1/1983 · Quý Mão3Ngày 3
16/1/1983 · Giáp Thìn4Ngày 4
17/1/1983 · Ất Tỵ5Ngày 5
18/1/1983 · Bính Ngọ6Ngày 6
19/1/1983 · Đinh Mùi7Ngày 7
20/1/1983 · Mậu Thân8Ngày 8
21/1/1983 · Kỷ Dậu9Ngày 9
22/1/1983 · Canh Tuất10Ngày 10
23/1/1983 · Tân Hợi11Ngày 11
24/1/1983 · Nhâm Tý12Ngày 12
25/1/1983 · Quý Sửu13Ngày 13
26/1/1983 · Giáp Dần14Ngày 14
27/1/1983 · Ất Mão15Ngày 15
28/1/1983 · Bính Thìn16Ngày 16
29/1/1983 · Đinh Tỵ17Ngày 17
30/1/1983 · Mậu Ngọ18Ngày 18
31/1/1983 · Kỷ Mùi19Ngày 19
1/2/1983 · Canh Thân20Ngày 20
2/2/1983 · Tân Dậu21Ngày 21
3/2/1983 · Nhâm Tuất22Ngày 22
4/2/1983 · Quý Hợi23Ngày 23
5/2/1983 · Giáp Tý24Ngày 24
6/2/1983 · Ất Sửu25Ngày 25
7/2/1983 · Bính Dần26Ngày 26
8/2/1983 · Đinh Mão27Ngày 27
9/2/1983 · Mậu Thìn28Ngày 28
10/2/1983 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
11/2/1983 · Canh Ngọ30Ngày 30
12/2/1983 · Tân Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí