Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 24/2/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/2/1982 · Mậu Dần2Ngày 2
25/2/1982 · Kỷ Mão3Ngày 3
26/2/1982 · Canh Thìn4Ngày 4
27/2/1982 · Tân Tỵ5Ngày 5
28/2/1982 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
1/3/1982 · Quý Mùi7Ngày 7
2/3/1982 · Giáp Thân8Ngày 8
3/3/1982 · Ất Dậu9Ngày 9
4/3/1982 · Bính Tuất10Ngày 10
5/3/1982 · Đinh Hợi11Ngày 11
6/3/1982 · Mậu Tý12Ngày 12
7/3/1982 · Kỷ Sửu13Ngày 13
8/3/1982 · Canh Dần14Ngày 14
9/3/1982 · Tân Mão15Ngày 15
10/3/1982 · Nhâm Thìn16Ngày 16
11/3/1982 · Quý Tỵ17Ngày 17
12/3/1982 · Giáp Ngọ18Ngày 18
13/3/1982 · Ất Mùi19Ngày 19
14/3/1982 · Bính Thân20Ngày 20
15/3/1982 · Đinh Dậu21Ngày 21
16/3/1982 · Mậu Tuất22Ngày 22
17/3/1982 · Kỷ Hợi23Ngày 23
18/3/1982 · Canh Tý24Ngày 24
19/3/1982 · Tân Sửu25Ngày 25
20/3/1982 · Nhâm Dần26Ngày 26
21/3/1982 · Quý Mão27Ngày 27
22/3/1982 · Giáp Thìn28Ngày 28
23/3/1982 · Ất Tỵ29Ngày 29
24/3/1982 · Bính Ngọ
24/2/1982 · Mậu Dần2Ngày 2
25/2/1982 · Kỷ Mão3Ngày 3
26/2/1982 · Canh Thìn4Ngày 4
27/2/1982 · Tân Tỵ5Ngày 5
28/2/1982 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
1/3/1982 · Quý Mùi7Ngày 7
2/3/1982 · Giáp Thân8Ngày 8
3/3/1982 · Ất Dậu9Ngày 9
4/3/1982 · Bính Tuất10Ngày 10
5/3/1982 · Đinh Hợi11Ngày 11
6/3/1982 · Mậu Tý12Ngày 12
7/3/1982 · Kỷ Sửu13Ngày 13
8/3/1982 · Canh Dần14Ngày 14
9/3/1982 · Tân Mão15Ngày 15
10/3/1982 · Nhâm Thìn16Ngày 16
11/3/1982 · Quý Tỵ17Ngày 17
12/3/1982 · Giáp Ngọ18Ngày 18
13/3/1982 · Ất Mùi19Ngày 19
14/3/1982 · Bính Thân20Ngày 20
15/3/1982 · Đinh Dậu21Ngày 21
16/3/1982 · Mậu Tuất22Ngày 22
17/3/1982 · Kỷ Hợi23Ngày 23
18/3/1982 · Canh Tý24Ngày 24
19/3/1982 · Tân Sửu25Ngày 25
20/3/1982 · Nhâm Dần26Ngày 26
21/3/1982 · Quý Mão27Ngày 27
22/3/1982 · Giáp Thìn28Ngày 28
23/3/1982 · Ất Tỵ29Ngày 29
24/3/1982 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí