Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 3 âm lịch là tháng Giáp Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/3/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/3/1982 · Đinh Mùi2Ngày 2
26/3/1982 · Mậu Thân3Ngày 3
27/3/1982 · Kỷ Dậu4Ngày 4
28/3/1982 · Canh Tuất5Ngày 5
29/3/1982 · Tân Hợi6Ngày 6
30/3/1982 · Nhâm Tý7Ngày 7
31/3/1982 · Quý Sửu8Ngày 8
1/4/1982 · Giáp Dần9Ngày 9
2/4/1982 · Ất Mão10Ngày 10
3/4/1982 · Bính Thìn11Ngày 11
4/4/1982 · Đinh Tỵ12Ngày 12
5/4/1982 · Mậu Ngọ13Ngày 13
6/4/1982 · Kỷ Mùi14Ngày 14
7/4/1982 · Canh Thân15Ngày 15
8/4/1982 · Tân Dậu16Ngày 16
9/4/1982 · Nhâm Tuất17Ngày 17
10/4/1982 · Quý Hợi18Ngày 18
11/4/1982 · Giáp Tý19Ngày 19
12/4/1982 · Ất Sửu20Ngày 20
13/4/1982 · Bính Dần21Ngày 21
14/4/1982 · Đinh Mão22Ngày 22
15/4/1982 · Mậu Thìn23Ngày 23
16/4/1982 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
17/4/1982 · Canh Ngọ25Ngày 25
18/4/1982 · Tân Mùi26Ngày 26
19/4/1982 · Nhâm Thân27Ngày 27
20/4/1982 · Quý Dậu28Ngày 28
21/4/1982 · Giáp Tuất29Ngày 29
22/4/1982 · Ất Hợi30Ngày 30
23/4/1982 · Bính Tý
25/3/1982 · Đinh Mùi2Ngày 2
26/3/1982 · Mậu Thân3Ngày 3
27/3/1982 · Kỷ Dậu4Ngày 4
28/3/1982 · Canh Tuất5Ngày 5
29/3/1982 · Tân Hợi6Ngày 6
30/3/1982 · Nhâm Tý7Ngày 7
31/3/1982 · Quý Sửu8Ngày 8
1/4/1982 · Giáp Dần9Ngày 9
2/4/1982 · Ất Mão10Ngày 10
3/4/1982 · Bính Thìn11Ngày 11
4/4/1982 · Đinh Tỵ12Ngày 12
5/4/1982 · Mậu Ngọ13Ngày 13
6/4/1982 · Kỷ Mùi14Ngày 14
7/4/1982 · Canh Thân15Ngày 15
8/4/1982 · Tân Dậu16Ngày 16
9/4/1982 · Nhâm Tuất17Ngày 17
10/4/1982 · Quý Hợi18Ngày 18
11/4/1982 · Giáp Tý19Ngày 19
12/4/1982 · Ất Sửu20Ngày 20
13/4/1982 · Bính Dần21Ngày 21
14/4/1982 · Đinh Mão22Ngày 22
15/4/1982 · Mậu Thìn23Ngày 23
16/4/1982 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
17/4/1982 · Canh Ngọ25Ngày 25
18/4/1982 · Tân Mùi26Ngày 26
19/4/1982 · Nhâm Thân27Ngày 27
20/4/1982 · Quý Dậu28Ngày 28
21/4/1982 · Giáp Tuất29Ngày 29
22/4/1982 · Ất Hợi30Ngày 30
23/4/1982 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí