Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 24/4/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/4/1982 · Đinh Sửu2Ngày 2
25/4/1982 · Mậu Dần3Ngày 3
26/4/1982 · Kỷ Mão4Ngày 4
27/4/1982 · Canh Thìn5Ngày 5
28/4/1982 · Tân Tỵ6Ngày 6
29/4/1982 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
30/4/1982 · Quý Mùi8Ngày 8
1/5/1982 · Giáp Thân9Ngày 9
2/5/1982 · Ất Dậu10Ngày 10
3/5/1982 · Bính Tuất11Ngày 11
4/5/1982 · Đinh Hợi12Ngày 12
5/5/1982 · Mậu Tý13Ngày 13
6/5/1982 · Kỷ Sửu14Ngày 14
7/5/1982 · Canh Dần15Ngày 15
8/5/1982 · Tân Mão16Ngày 16
9/5/1982 · Nhâm Thìn17Ngày 17
10/5/1982 · Quý Tỵ18Ngày 18
11/5/1982 · Giáp Ngọ19Ngày 19
12/5/1982 · Ất Mùi20Ngày 20
13/5/1982 · Bính Thân21Ngày 21
14/5/1982 · Đinh Dậu22Ngày 22
15/5/1982 · Mậu Tuất23Ngày 23
16/5/1982 · Kỷ Hợi24Ngày 24
17/5/1982 · Canh Tý25Ngày 25
18/5/1982 · Tân Sửu26Ngày 26
19/5/1982 · Nhâm Dần27Ngày 27
20/5/1982 · Quý Mão28Ngày 28
21/5/1982 · Giáp Thìn29Ngày 29
22/5/1982 · Ất Tỵ
24/4/1982 · Đinh Sửu2Ngày 2
25/4/1982 · Mậu Dần3Ngày 3
26/4/1982 · Kỷ Mão4Ngày 4
27/4/1982 · Canh Thìn5Ngày 5
28/4/1982 · Tân Tỵ6Ngày 6
29/4/1982 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
30/4/1982 · Quý Mùi8Ngày 8
1/5/1982 · Giáp Thân9Ngày 9
2/5/1982 · Ất Dậu10Ngày 10
3/5/1982 · Bính Tuất11Ngày 11
4/5/1982 · Đinh Hợi12Ngày 12
5/5/1982 · Mậu Tý13Ngày 13
6/5/1982 · Kỷ Sửu14Ngày 14
7/5/1982 · Canh Dần15Ngày 15
8/5/1982 · Tân Mão16Ngày 16
9/5/1982 · Nhâm Thìn17Ngày 17
10/5/1982 · Quý Tỵ18Ngày 18
11/5/1982 · Giáp Ngọ19Ngày 19
12/5/1982 · Ất Mùi20Ngày 20
13/5/1982 · Bính Thân21Ngày 21
14/5/1982 · Đinh Dậu22Ngày 22
15/5/1982 · Mậu Tuất23Ngày 23
16/5/1982 · Kỷ Hợi24Ngày 24
17/5/1982 · Canh Tý25Ngày 25
18/5/1982 · Tân Sửu26Ngày 26
19/5/1982 · Nhâm Dần27Ngày 27
20/5/1982 · Quý Mão28Ngày 28
21/5/1982 · Giáp Thìn29Ngày 29
22/5/1982 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí