Lá số tử vi sinh ngày 10 tháng 4 nhuận năm Nhâm Tuất 1982

Ngày 10 tháng 4 nhuận năm Nhâm Tuất là ngày 1/6/1982 dương lịch — ngày Ất Mão, tháng Ất Tỵ, mệnh năm Đại Hải Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Tỵ: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Thìn: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Sửu: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Tý: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 9 tháng 4 nhuận · Ngày 11 tháng 4 nhuận ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí