Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/6/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/6/1982 · Ất Hợi2Ngày 2
22/6/1982 · Bính Tý3Ngày 3
23/6/1982 · Đinh Sửu4Ngày 4
24/6/1982 · Mậu Dần5Ngày 5
25/6/1982 · Kỷ Mão6Ngày 6
26/6/1982 · Canh Thìn7Ngày 7
27/6/1982 · Tân Tỵ8Ngày 8
28/6/1982 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
29/6/1982 · Quý Mùi10Ngày 10
30/6/1982 · Giáp Thân11Ngày 11
1/7/1982 · Ất Dậu12Ngày 12
2/7/1982 · Bính Tuất13Ngày 13
3/7/1982 · Đinh Hợi14Ngày 14
4/7/1982 · Mậu Tý15Ngày 15
5/7/1982 · Kỷ Sửu16Ngày 16
6/7/1982 · Canh Dần17Ngày 17
7/7/1982 · Tân Mão18Ngày 18
8/7/1982 · Nhâm Thìn19Ngày 19
9/7/1982 · Quý Tỵ20Ngày 20
10/7/1982 · Giáp Ngọ21Ngày 21
11/7/1982 · Ất Mùi22Ngày 22
12/7/1982 · Bính Thân23Ngày 23
13/7/1982 · Đinh Dậu24Ngày 24
14/7/1982 · Mậu Tuất25Ngày 25
15/7/1982 · Kỷ Hợi26Ngày 26
16/7/1982 · Canh Tý27Ngày 27
17/7/1982 · Tân Sửu28Ngày 28
18/7/1982 · Nhâm Dần29Ngày 29
19/7/1982 · Quý Mão30Ngày 30
20/7/1982 · Giáp Thìn
21/6/1982 · Ất Hợi2Ngày 2
22/6/1982 · Bính Tý3Ngày 3
23/6/1982 · Đinh Sửu4Ngày 4
24/6/1982 · Mậu Dần5Ngày 5
25/6/1982 · Kỷ Mão6Ngày 6
26/6/1982 · Canh Thìn7Ngày 7
27/6/1982 · Tân Tỵ8Ngày 8
28/6/1982 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
29/6/1982 · Quý Mùi10Ngày 10
30/6/1982 · Giáp Thân11Ngày 11
1/7/1982 · Ất Dậu12Ngày 12
2/7/1982 · Bính Tuất13Ngày 13
3/7/1982 · Đinh Hợi14Ngày 14
4/7/1982 · Mậu Tý15Ngày 15
5/7/1982 · Kỷ Sửu16Ngày 16
6/7/1982 · Canh Dần17Ngày 17
7/7/1982 · Tân Mão18Ngày 18
8/7/1982 · Nhâm Thìn19Ngày 19
9/7/1982 · Quý Tỵ20Ngày 20
10/7/1982 · Giáp Ngọ21Ngày 21
11/7/1982 · Ất Mùi22Ngày 22
12/7/1982 · Bính Thân23Ngày 23
13/7/1982 · Đinh Dậu24Ngày 24
14/7/1982 · Mậu Tuất25Ngày 25
15/7/1982 · Kỷ Hợi26Ngày 26
16/7/1982 · Canh Tý27Ngày 27
17/7/1982 · Tân Sửu28Ngày 28
18/7/1982 · Nhâm Dần29Ngày 29
19/7/1982 · Quý Mão30Ngày 30
20/7/1982 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí