Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/7/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/7/1982 · Ất Tỵ2Ngày 2
22/7/1982 · Bính Ngọ3Ngày 3
23/7/1982 · Đinh Mùi4Ngày 4
24/7/1982 · Mậu Thân5Ngày 5
25/7/1982 · Kỷ Dậu6Ngày 6
26/7/1982 · Canh Tuất7Ngày 7
27/7/1982 · Tân Hợi8Ngày 8
28/7/1982 · Nhâm Tý9Ngày 9
29/7/1982 · Quý Sửu10Ngày 10
30/7/1982 · Giáp Dần11Ngày 11
31/7/1982 · Ất Mão12Ngày 12
1/8/1982 · Bính Thìn13Ngày 13
2/8/1982 · Đinh Tỵ14Ngày 14
3/8/1982 · Mậu Ngọ15Ngày 15
4/8/1982 · Kỷ Mùi16Ngày 16
5/8/1982 · Canh Thân17Ngày 17
6/8/1982 · Tân Dậu18Ngày 18
7/8/1982 · Nhâm Tuất19Ngày 19
8/8/1982 · Quý Hợi20Ngày 20
9/8/1982 · Giáp Tý21Ngày 21
10/8/1982 · Ất Sửu22Ngày 22
11/8/1982 · Bính Dần23Ngày 23
12/8/1982 · Đinh Mão24Ngày 24
13/8/1982 · Mậu Thìn25Ngày 25
14/8/1982 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
15/8/1982 · Canh Ngọ27Ngày 27
16/8/1982 · Tân Mùi28Ngày 28
17/8/1982 · Nhâm Thân29Ngày 29
18/8/1982 · Quý Dậu
21/7/1982 · Ất Tỵ2Ngày 2
22/7/1982 · Bính Ngọ3Ngày 3
23/7/1982 · Đinh Mùi4Ngày 4
24/7/1982 · Mậu Thân5Ngày 5
25/7/1982 · Kỷ Dậu6Ngày 6
26/7/1982 · Canh Tuất7Ngày 7
27/7/1982 · Tân Hợi8Ngày 8
28/7/1982 · Nhâm Tý9Ngày 9
29/7/1982 · Quý Sửu10Ngày 10
30/7/1982 · Giáp Dần11Ngày 11
31/7/1982 · Ất Mão12Ngày 12
1/8/1982 · Bính Thìn13Ngày 13
2/8/1982 · Đinh Tỵ14Ngày 14
3/8/1982 · Mậu Ngọ15Ngày 15
4/8/1982 · Kỷ Mùi16Ngày 16
5/8/1982 · Canh Thân17Ngày 17
6/8/1982 · Tân Dậu18Ngày 18
7/8/1982 · Nhâm Tuất19Ngày 19
8/8/1982 · Quý Hợi20Ngày 20
9/8/1982 · Giáp Tý21Ngày 21
10/8/1982 · Ất Sửu22Ngày 22
11/8/1982 · Bính Dần23Ngày 23
12/8/1982 · Đinh Mão24Ngày 24
13/8/1982 · Mậu Thìn25Ngày 25
14/8/1982 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
15/8/1982 · Canh Ngọ27Ngày 27
16/8/1982 · Tân Mùi28Ngày 28
17/8/1982 · Nhâm Thân29Ngày 29
18/8/1982 · Quý Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí