Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/9/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/9/1982 · Quý Mão2Ngày 2
18/9/1982 · Giáp Thìn3Ngày 3
19/9/1982 · Ất Tỵ4Ngày 4
20/9/1982 · Bính Ngọ5Ngày 5
21/9/1982 · Đinh Mùi6Ngày 6
22/9/1982 · Mậu Thân7Ngày 7
23/9/1982 · Kỷ Dậu8Ngày 8
24/9/1982 · Canh Tuất9Ngày 9
25/9/1982 · Tân Hợi10Ngày 10
26/9/1982 · Nhâm Tý11Ngày 11
27/9/1982 · Quý Sửu12Ngày 12
28/9/1982 · Giáp Dần13Ngày 13
29/9/1982 · Ất Mão14Ngày 14
30/9/1982 · Bính Thìn15Ngày 15
1/10/1982 · Đinh Tỵ16Ngày 16
2/10/1982 · Mậu Ngọ17Ngày 17
3/10/1982 · Kỷ Mùi18Ngày 18
4/10/1982 · Canh Thân19Ngày 19
5/10/1982 · Tân Dậu20Ngày 20
6/10/1982 · Nhâm Tuất21Ngày 21
7/10/1982 · Quý Hợi22Ngày 22
8/10/1982 · Giáp Tý23Ngày 23
9/10/1982 · Ất Sửu24Ngày 24
10/10/1982 · Bính Dần25Ngày 25
11/10/1982 · Đinh Mão26Ngày 26
12/10/1982 · Mậu Thìn27Ngày 27
13/10/1982 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
14/10/1982 · Canh Ngọ29Ngày 29
15/10/1982 · Tân Mùi30Ngày 30
16/10/1982 · Nhâm Thân
17/9/1982 · Quý Mão2Ngày 2
18/9/1982 · Giáp Thìn3Ngày 3
19/9/1982 · Ất Tỵ4Ngày 4
20/9/1982 · Bính Ngọ5Ngày 5
21/9/1982 · Đinh Mùi6Ngày 6
22/9/1982 · Mậu Thân7Ngày 7
23/9/1982 · Kỷ Dậu8Ngày 8
24/9/1982 · Canh Tuất9Ngày 9
25/9/1982 · Tân Hợi10Ngày 10
26/9/1982 · Nhâm Tý11Ngày 11
27/9/1982 · Quý Sửu12Ngày 12
28/9/1982 · Giáp Dần13Ngày 13
29/9/1982 · Ất Mão14Ngày 14
30/9/1982 · Bính Thìn15Ngày 15
1/10/1982 · Đinh Tỵ16Ngày 16
2/10/1982 · Mậu Ngọ17Ngày 17
3/10/1982 · Kỷ Mùi18Ngày 18
4/10/1982 · Canh Thân19Ngày 19
5/10/1982 · Tân Dậu20Ngày 20
6/10/1982 · Nhâm Tuất21Ngày 21
7/10/1982 · Quý Hợi22Ngày 22
8/10/1982 · Giáp Tý23Ngày 23
9/10/1982 · Ất Sửu24Ngày 24
10/10/1982 · Bính Dần25Ngày 25
11/10/1982 · Đinh Mão26Ngày 26
12/10/1982 · Mậu Thìn27Ngày 27
13/10/1982 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
14/10/1982 · Canh Ngọ29Ngày 29
15/10/1982 · Tân Mùi30Ngày 30
16/10/1982 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí