Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Nhâm Tuất 1982
Tháng 9 âm lịch là tháng Canh Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/10/1982 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/10/1982 · Quý Dậu2Ngày 2
18/10/1982 · Giáp Tuất3Ngày 3
19/10/1982 · Ất Hợi4Ngày 4
20/10/1982 · Bính Tý5Ngày 5
21/10/1982 · Đinh Sửu6Ngày 6
22/10/1982 · Mậu Dần7Ngày 7
23/10/1982 · Kỷ Mão8Ngày 8
24/10/1982 · Canh Thìn9Ngày 9
25/10/1982 · Tân Tỵ10Ngày 10
26/10/1982 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
27/10/1982 · Quý Mùi12Ngày 12
28/10/1982 · Giáp Thân13Ngày 13
29/10/1982 · Ất Dậu14Ngày 14
30/10/1982 · Bính Tuất15Ngày 15
31/10/1982 · Đinh Hợi16Ngày 16
1/11/1982 · Mậu Tý17Ngày 17
2/11/1982 · Kỷ Sửu18Ngày 18
3/11/1982 · Canh Dần19Ngày 19
4/11/1982 · Tân Mão20Ngày 20
5/11/1982 · Nhâm Thìn21Ngày 21
6/11/1982 · Quý Tỵ22Ngày 22
7/11/1982 · Giáp Ngọ23Ngày 23
8/11/1982 · Ất Mùi24Ngày 24
9/11/1982 · Bính Thân25Ngày 25
10/11/1982 · Đinh Dậu26Ngày 26
11/11/1982 · Mậu Tuất27Ngày 27
12/11/1982 · Kỷ Hợi28Ngày 28
13/11/1982 · Canh Tý29Ngày 29
14/11/1982 · Tân Sửu
17/10/1982 · Quý Dậu2Ngày 2
18/10/1982 · Giáp Tuất3Ngày 3
19/10/1982 · Ất Hợi4Ngày 4
20/10/1982 · Bính Tý5Ngày 5
21/10/1982 · Đinh Sửu6Ngày 6
22/10/1982 · Mậu Dần7Ngày 7
23/10/1982 · Kỷ Mão8Ngày 8
24/10/1982 · Canh Thìn9Ngày 9
25/10/1982 · Tân Tỵ10Ngày 10
26/10/1982 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
27/10/1982 · Quý Mùi12Ngày 12
28/10/1982 · Giáp Thân13Ngày 13
29/10/1982 · Ất Dậu14Ngày 14
30/10/1982 · Bính Tuất15Ngày 15
31/10/1982 · Đinh Hợi16Ngày 16
1/11/1982 · Mậu Tý17Ngày 17
2/11/1982 · Kỷ Sửu18Ngày 18
3/11/1982 · Canh Dần19Ngày 19
4/11/1982 · Tân Mão20Ngày 20
5/11/1982 · Nhâm Thìn21Ngày 21
6/11/1982 · Quý Tỵ22Ngày 22
7/11/1982 · Giáp Ngọ23Ngày 23
8/11/1982 · Ất Mùi24Ngày 24
9/11/1982 · Bính Thân25Ngày 25
10/11/1982 · Đinh Dậu26Ngày 26
11/11/1982 · Mậu Tuất27Ngày 27
12/11/1982 · Kỷ Hợi28Ngày 28
13/11/1982 · Canh Tý29Ngày 29
14/11/1982 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí