Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Quý Hợi 1983
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/2/1983 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/2/1983 · Nhâm Thân2Ngày 2
14/2/1983 · Quý Dậu3Ngày 3
15/2/1983 · Giáp Tuất4Ngày 4
16/2/1983 · Ất Hợi5Ngày 5
17/2/1983 · Bính Tý6Ngày 6
18/2/1983 · Đinh Sửu7Ngày 7
19/2/1983 · Mậu Dần8Ngày 8
20/2/1983 · Kỷ Mão9Ngày 9
21/2/1983 · Canh Thìn10Ngày 10
22/2/1983 · Tân Tỵ11Ngày 11
23/2/1983 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
24/2/1983 · Quý Mùi13Ngày 13
25/2/1983 · Giáp Thân14Ngày 14
26/2/1983 · Ất Dậu15Ngày 15
27/2/1983 · Bính Tuất16Ngày 16
28/2/1983 · Đinh Hợi17Ngày 17
1/3/1983 · Mậu Tý18Ngày 18
2/3/1983 · Kỷ Sửu19Ngày 19
3/3/1983 · Canh Dần20Ngày 20
4/3/1983 · Tân Mão21Ngày 21
5/3/1983 · Nhâm Thìn22Ngày 22
6/3/1983 · Quý Tỵ23Ngày 23
7/3/1983 · Giáp Ngọ24Ngày 24
8/3/1983 · Ất Mùi25Ngày 25
9/3/1983 · Bính Thân26Ngày 26
10/3/1983 · Đinh Dậu27Ngày 27
11/3/1983 · Mậu Tuất28Ngày 28
12/3/1983 · Kỷ Hợi29Ngày 29
13/3/1983 · Canh Tý30Ngày 30
14/3/1983 · Tân Sửu
13/2/1983 · Nhâm Thân2Ngày 2
14/2/1983 · Quý Dậu3Ngày 3
15/2/1983 · Giáp Tuất4Ngày 4
16/2/1983 · Ất Hợi5Ngày 5
17/2/1983 · Bính Tý6Ngày 6
18/2/1983 · Đinh Sửu7Ngày 7
19/2/1983 · Mậu Dần8Ngày 8
20/2/1983 · Kỷ Mão9Ngày 9
21/2/1983 · Canh Thìn10Ngày 10
22/2/1983 · Tân Tỵ11Ngày 11
23/2/1983 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
24/2/1983 · Quý Mùi13Ngày 13
25/2/1983 · Giáp Thân14Ngày 14
26/2/1983 · Ất Dậu15Ngày 15
27/2/1983 · Bính Tuất16Ngày 16
28/2/1983 · Đinh Hợi17Ngày 17
1/3/1983 · Mậu Tý18Ngày 18
2/3/1983 · Kỷ Sửu19Ngày 19
3/3/1983 · Canh Dần20Ngày 20
4/3/1983 · Tân Mão21Ngày 21
5/3/1983 · Nhâm Thìn22Ngày 22
6/3/1983 · Quý Tỵ23Ngày 23
7/3/1983 · Giáp Ngọ24Ngày 24
8/3/1983 · Ất Mùi25Ngày 25
9/3/1983 · Bính Thân26Ngày 26
10/3/1983 · Đinh Dậu27Ngày 27
11/3/1983 · Mậu Tuất28Ngày 28
12/3/1983 · Kỷ Hợi29Ngày 29
13/3/1983 · Canh Tý30Ngày 30
14/3/1983 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí