Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Quý Hợi 1983
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/1/1984 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/1/1984 · Bính Thân2Ngày 2
4/1/1984 · Đinh Dậu3Ngày 3
5/1/1984 · Mậu Tuất4Ngày 4
6/1/1984 · Kỷ Hợi5Ngày 5
7/1/1984 · Canh Tý6Ngày 6
8/1/1984 · Tân Sửu7Ngày 7
9/1/1984 · Nhâm Dần8Ngày 8
10/1/1984 · Quý Mão9Ngày 9
11/1/1984 · Giáp Thìn10Ngày 10
12/1/1984 · Ất Tỵ11Ngày 11
13/1/1984 · Bính Ngọ12Ngày 12
14/1/1984 · Đinh Mùi13Ngày 13
15/1/1984 · Mậu Thân14Ngày 14
16/1/1984 · Kỷ Dậu15Ngày 15
17/1/1984 · Canh Tuất16Ngày 16
18/1/1984 · Tân Hợi17Ngày 17
19/1/1984 · Nhâm Tý18Ngày 18
20/1/1984 · Quý Sửu19Ngày 19
21/1/1984 · Giáp Dần20Ngày 20
22/1/1984 · Ất Mão21Ngày 21
23/1/1984 · Bính Thìn22Ngày 22
24/1/1984 · Đinh Tỵ23Ngày 23
25/1/1984 · Mậu Ngọ24Ngày 24
26/1/1984 · Kỷ Mùi25Ngày 25
27/1/1984 · Canh Thân26Ngày 26
28/1/1984 · Tân Dậu27Ngày 27
29/1/1984 · Nhâm Tuất28Ngày 28
30/1/1984 · Quý Hợi29Ngày 29
31/1/1984 · Giáp Tý30Ngày 30
1/2/1984 · Ất Sửu
3/1/1984 · Bính Thân2Ngày 2
4/1/1984 · Đinh Dậu3Ngày 3
5/1/1984 · Mậu Tuất4Ngày 4
6/1/1984 · Kỷ Hợi5Ngày 5
7/1/1984 · Canh Tý6Ngày 6
8/1/1984 · Tân Sửu7Ngày 7
9/1/1984 · Nhâm Dần8Ngày 8
10/1/1984 · Quý Mão9Ngày 9
11/1/1984 · Giáp Thìn10Ngày 10
12/1/1984 · Ất Tỵ11Ngày 11
13/1/1984 · Bính Ngọ12Ngày 12
14/1/1984 · Đinh Mùi13Ngày 13
15/1/1984 · Mậu Thân14Ngày 14
16/1/1984 · Kỷ Dậu15Ngày 15
17/1/1984 · Canh Tuất16Ngày 16
18/1/1984 · Tân Hợi17Ngày 17
19/1/1984 · Nhâm Tý18Ngày 18
20/1/1984 · Quý Sửu19Ngày 19
21/1/1984 · Giáp Dần20Ngày 20
22/1/1984 · Ất Mão21Ngày 21
23/1/1984 · Bính Thìn22Ngày 22
24/1/1984 · Đinh Tỵ23Ngày 23
25/1/1984 · Mậu Ngọ24Ngày 24
26/1/1984 · Kỷ Mùi25Ngày 25
27/1/1984 · Canh Thân26Ngày 26
28/1/1984 · Tân Dậu27Ngày 27
29/1/1984 · Nhâm Tuất28Ngày 28
30/1/1984 · Quý Hợi29Ngày 29
31/1/1984 · Giáp Tý30Ngày 30
1/2/1984 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí