Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Quý Hợi 1983
Tháng 3 âm lịch là tháng Bính Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/4/1983 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/4/1983 · Tân Mùi2Ngày 2
14/4/1983 · Nhâm Thân3Ngày 3
15/4/1983 · Quý Dậu4Ngày 4
16/4/1983 · Giáp Tuất5Ngày 5
17/4/1983 · Ất Hợi6Ngày 6
18/4/1983 · Bính Tý7Ngày 7
19/4/1983 · Đinh Sửu8Ngày 8
20/4/1983 · Mậu Dần9Ngày 9
21/4/1983 · Kỷ Mão10Ngày 10
22/4/1983 · Canh Thìn11Ngày 11
23/4/1983 · Tân Tỵ12Ngày 12
24/4/1983 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
25/4/1983 · Quý Mùi14Ngày 14
26/4/1983 · Giáp Thân15Ngày 15
27/4/1983 · Ất Dậu16Ngày 16
28/4/1983 · Bính Tuất17Ngày 17
29/4/1983 · Đinh Hợi18Ngày 18
30/4/1983 · Mậu Tý19Ngày 19
1/5/1983 · Kỷ Sửu20Ngày 20
2/5/1983 · Canh Dần21Ngày 21
3/5/1983 · Tân Mão22Ngày 22
4/5/1983 · Nhâm Thìn23Ngày 23
5/5/1983 · Quý Tỵ24Ngày 24
6/5/1983 · Giáp Ngọ25Ngày 25
7/5/1983 · Ất Mùi26Ngày 26
8/5/1983 · Bính Thân27Ngày 27
9/5/1983 · Đinh Dậu28Ngày 28
10/5/1983 · Mậu Tuất29Ngày 29
11/5/1983 · Kỷ Hợi30Ngày 30
12/5/1983 · Canh Tý
13/4/1983 · Tân Mùi2Ngày 2
14/4/1983 · Nhâm Thân3Ngày 3
15/4/1983 · Quý Dậu4Ngày 4
16/4/1983 · Giáp Tuất5Ngày 5
17/4/1983 · Ất Hợi6Ngày 6
18/4/1983 · Bính Tý7Ngày 7
19/4/1983 · Đinh Sửu8Ngày 8
20/4/1983 · Mậu Dần9Ngày 9
21/4/1983 · Kỷ Mão10Ngày 10
22/4/1983 · Canh Thìn11Ngày 11
23/4/1983 · Tân Tỵ12Ngày 12
24/4/1983 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
25/4/1983 · Quý Mùi14Ngày 14
26/4/1983 · Giáp Thân15Ngày 15
27/4/1983 · Ất Dậu16Ngày 16
28/4/1983 · Bính Tuất17Ngày 17
29/4/1983 · Đinh Hợi18Ngày 18
30/4/1983 · Mậu Tý19Ngày 19
1/5/1983 · Kỷ Sửu20Ngày 20
2/5/1983 · Canh Dần21Ngày 21
3/5/1983 · Tân Mão22Ngày 22
4/5/1983 · Nhâm Thìn23Ngày 23
5/5/1983 · Quý Tỵ24Ngày 24
6/5/1983 · Giáp Ngọ25Ngày 25
7/5/1983 · Ất Mùi26Ngày 26
8/5/1983 · Bính Thân27Ngày 27
9/5/1983 · Đinh Dậu28Ngày 28
10/5/1983 · Mậu Tuất29Ngày 29
11/5/1983 · Kỷ Hợi30Ngày 30
12/5/1983 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí