Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Quý Hợi 1983
Tháng 8 âm lịch là tháng Tân Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 7/9/1983 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/9/1983 · Mậu Tuất2Ngày 2
8/9/1983 · Kỷ Hợi3Ngày 3
9/9/1983 · Canh Tý4Ngày 4
10/9/1983 · Tân Sửu5Ngày 5
11/9/1983 · Nhâm Dần6Ngày 6
12/9/1983 · Quý Mão7Ngày 7
13/9/1983 · Giáp Thìn8Ngày 8
14/9/1983 · Ất Tỵ9Ngày 9
15/9/1983 · Bính Ngọ10Ngày 10
16/9/1983 · Đinh Mùi11Ngày 11
17/9/1983 · Mậu Thân12Ngày 12
18/9/1983 · Kỷ Dậu13Ngày 13
19/9/1983 · Canh Tuất14Ngày 14
20/9/1983 · Tân Hợi15Ngày 15
21/9/1983 · Nhâm Tý16Ngày 16
22/9/1983 · Quý Sửu17Ngày 17
23/9/1983 · Giáp Dần18Ngày 18
24/9/1983 · Ất Mão19Ngày 19
25/9/1983 · Bính Thìn20Ngày 20
26/9/1983 · Đinh Tỵ21Ngày 21
27/9/1983 · Mậu Ngọ22Ngày 22
28/9/1983 · Kỷ Mùi23Ngày 23
29/9/1983 · Canh Thân24Ngày 24
30/9/1983 · Tân Dậu25Ngày 25
1/10/1983 · Nhâm Tuất26Ngày 26
2/10/1983 · Quý Hợi27Ngày 27
3/10/1983 · Giáp Tý28Ngày 28
4/10/1983 · Ất Sửu29Ngày 29
5/10/1983 · Bính Dần
7/9/1983 · Mậu Tuất2Ngày 2
8/9/1983 · Kỷ Hợi3Ngày 3
9/9/1983 · Canh Tý4Ngày 4
10/9/1983 · Tân Sửu5Ngày 5
11/9/1983 · Nhâm Dần6Ngày 6
12/9/1983 · Quý Mão7Ngày 7
13/9/1983 · Giáp Thìn8Ngày 8
14/9/1983 · Ất Tỵ9Ngày 9
15/9/1983 · Bính Ngọ10Ngày 10
16/9/1983 · Đinh Mùi11Ngày 11
17/9/1983 · Mậu Thân12Ngày 12
18/9/1983 · Kỷ Dậu13Ngày 13
19/9/1983 · Canh Tuất14Ngày 14
20/9/1983 · Tân Hợi15Ngày 15
21/9/1983 · Nhâm Tý16Ngày 16
22/9/1983 · Quý Sửu17Ngày 17
23/9/1983 · Giáp Dần18Ngày 18
24/9/1983 · Ất Mão19Ngày 19
25/9/1983 · Bính Thìn20Ngày 20
26/9/1983 · Đinh Tỵ21Ngày 21
27/9/1983 · Mậu Ngọ22Ngày 22
28/9/1983 · Kỷ Mùi23Ngày 23
29/9/1983 · Canh Thân24Ngày 24
30/9/1983 · Tân Dậu25Ngày 25
1/10/1983 · Nhâm Tuất26Ngày 26
2/10/1983 · Quý Hợi27Ngày 27
3/10/1983 · Giáp Tý28Ngày 28
4/10/1983 · Ất Sửu29Ngày 29
5/10/1983 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí