Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Giáp Tý 1984
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 2/2/1984 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/2/1984 · Bính Dần2Ngày 2
3/2/1984 · Đinh Mão3Ngày 3
4/2/1984 · Mậu Thìn4Ngày 4
5/2/1984 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
6/2/1984 · Canh Ngọ6Ngày 6
7/2/1984 · Tân Mùi7Ngày 7
8/2/1984 · Nhâm Thân8Ngày 8
9/2/1984 · Quý Dậu9Ngày 9
10/2/1984 · Giáp Tuất10Ngày 10
11/2/1984 · Ất Hợi11Ngày 11
12/2/1984 · Bính Tý12Ngày 12
13/2/1984 · Đinh Sửu13Ngày 13
14/2/1984 · Mậu Dần14Ngày 14
15/2/1984 · Kỷ Mão15Ngày 15
16/2/1984 · Canh Thìn16Ngày 16
17/2/1984 · Tân Tỵ17Ngày 17
18/2/1984 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
19/2/1984 · Quý Mùi19Ngày 19
20/2/1984 · Giáp Thân20Ngày 20
21/2/1984 · Ất Dậu21Ngày 21
22/2/1984 · Bính Tuất22Ngày 22
23/2/1984 · Đinh Hợi23Ngày 23
24/2/1984 · Mậu Tý24Ngày 24
25/2/1984 · Kỷ Sửu25Ngày 25
26/2/1984 · Canh Dần26Ngày 26
27/2/1984 · Tân Mão27Ngày 27
28/2/1984 · Nhâm Thìn28Ngày 28
29/2/1984 · Quý Tỵ29Ngày 29
1/3/1984 · Giáp Ngọ30Ngày 30
2/3/1984 · Ất Mùi
2/2/1984 · Bính Dần2Ngày 2
3/2/1984 · Đinh Mão3Ngày 3
4/2/1984 · Mậu Thìn4Ngày 4
5/2/1984 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
6/2/1984 · Canh Ngọ6Ngày 6
7/2/1984 · Tân Mùi7Ngày 7
8/2/1984 · Nhâm Thân8Ngày 8
9/2/1984 · Quý Dậu9Ngày 9
10/2/1984 · Giáp Tuất10Ngày 10
11/2/1984 · Ất Hợi11Ngày 11
12/2/1984 · Bính Tý12Ngày 12
13/2/1984 · Đinh Sửu13Ngày 13
14/2/1984 · Mậu Dần14Ngày 14
15/2/1984 · Kỷ Mão15Ngày 15
16/2/1984 · Canh Thìn16Ngày 16
17/2/1984 · Tân Tỵ17Ngày 17
18/2/1984 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
19/2/1984 · Quý Mùi19Ngày 19
20/2/1984 · Giáp Thân20Ngày 20
21/2/1984 · Ất Dậu21Ngày 21
22/2/1984 · Bính Tuất22Ngày 22
23/2/1984 · Đinh Hợi23Ngày 23
24/2/1984 · Mậu Tý24Ngày 24
25/2/1984 · Kỷ Sửu25Ngày 25
26/2/1984 · Canh Dần26Ngày 26
27/2/1984 · Tân Mão27Ngày 27
28/2/1984 · Nhâm Thìn28Ngày 28
29/2/1984 · Quý Tỵ29Ngày 29
1/3/1984 · Giáp Ngọ30Ngày 30
2/3/1984 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí