Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Giáp Tý 1984
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/5/1984 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/5/1984 · Giáp Tý2Ngày 2
31/5/1984 · Ất Sửu3Ngày 3
1/6/1984 · Bính Dần4Ngày 4
2/6/1984 · Đinh Mão5Ngày 5
3/6/1984 · Mậu Thìn6Ngày 6
4/6/1984 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
5/6/1984 · Canh Ngọ8Ngày 8
6/6/1984 · Tân Mùi9Ngày 9
7/6/1984 · Nhâm Thân10Ngày 10
8/6/1984 · Quý Dậu11Ngày 11
9/6/1984 · Giáp Tuất12Ngày 12
10/6/1984 · Ất Hợi13Ngày 13
11/6/1984 · Bính Tý14Ngày 14
12/6/1984 · Đinh Sửu15Ngày 15
13/6/1984 · Mậu Dần16Ngày 16
14/6/1984 · Kỷ Mão17Ngày 17
15/6/1984 · Canh Thìn18Ngày 18
16/6/1984 · Tân Tỵ19Ngày 19
17/6/1984 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
18/6/1984 · Quý Mùi21Ngày 21
19/6/1984 · Giáp Thân22Ngày 22
20/6/1984 · Ất Dậu23Ngày 23
21/6/1984 · Bính Tuất24Ngày 24
22/6/1984 · Đinh Hợi25Ngày 25
23/6/1984 · Mậu Tý26Ngày 26
24/6/1984 · Kỷ Sửu27Ngày 27
25/6/1984 · Canh Dần28Ngày 28
26/6/1984 · Tân Mão29Ngày 29
27/6/1984 · Nhâm Thìn30Ngày 30
28/6/1984 · Quý Tỵ
30/5/1984 · Giáp Tý2Ngày 2
31/5/1984 · Ất Sửu3Ngày 3
1/6/1984 · Bính Dần4Ngày 4
2/6/1984 · Đinh Mão5Ngày 5
3/6/1984 · Mậu Thìn6Ngày 6
4/6/1984 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
5/6/1984 · Canh Ngọ8Ngày 8
6/6/1984 · Tân Mùi9Ngày 9
7/6/1984 · Nhâm Thân10Ngày 10
8/6/1984 · Quý Dậu11Ngày 11
9/6/1984 · Giáp Tuất12Ngày 12
10/6/1984 · Ất Hợi13Ngày 13
11/6/1984 · Bính Tý14Ngày 14
12/6/1984 · Đinh Sửu15Ngày 15
13/6/1984 · Mậu Dần16Ngày 16
14/6/1984 · Kỷ Mão17Ngày 17
15/6/1984 · Canh Thìn18Ngày 18
16/6/1984 · Tân Tỵ19Ngày 19
17/6/1984 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
18/6/1984 · Quý Mùi21Ngày 21
19/6/1984 · Giáp Thân22Ngày 22
20/6/1984 · Ất Dậu23Ngày 23
21/6/1984 · Bính Tuất24Ngày 24
22/6/1984 · Đinh Hợi25Ngày 25
23/6/1984 · Mậu Tý26Ngày 26
24/6/1984 · Kỷ Sửu27Ngày 27
25/6/1984 · Canh Dần28Ngày 28
26/6/1984 · Tân Mão29Ngày 29
27/6/1984 · Nhâm Thìn30Ngày 30
28/6/1984 · Quý Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí