Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Tý 1984
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/6/1984 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/6/1984 · Giáp Ngọ2Ngày 2
30/6/1984 · Ất Mùi3Ngày 3
1/7/1984 · Bính Thân4Ngày 4
2/7/1984 · Đinh Dậu5Ngày 5
3/7/1984 · Mậu Tuất6Ngày 6
4/7/1984 · Kỷ Hợi7Ngày 7
5/7/1984 · Canh Tý8Ngày 8
6/7/1984 · Tân Sửu9Ngày 9
7/7/1984 · Nhâm Dần10Ngày 10
8/7/1984 · Quý Mão11Ngày 11
9/7/1984 · Giáp Thìn12Ngày 12
10/7/1984 · Ất Tỵ13Ngày 13
11/7/1984 · Bính Ngọ14Ngày 14
12/7/1984 · Đinh Mùi15Ngày 15
13/7/1984 · Mậu Thân16Ngày 16
14/7/1984 · Kỷ Dậu17Ngày 17
15/7/1984 · Canh Tuất18Ngày 18
16/7/1984 · Tân Hợi19Ngày 19
17/7/1984 · Nhâm Tý20Ngày 20
18/7/1984 · Quý Sửu21Ngày 21
19/7/1984 · Giáp Dần22Ngày 22
20/7/1984 · Ất Mão23Ngày 23
21/7/1984 · Bính Thìn24Ngày 24
22/7/1984 · Đinh Tỵ25Ngày 25
23/7/1984 · Mậu Ngọ26Ngày 26
24/7/1984 · Kỷ Mùi27Ngày 27
25/7/1984 · Canh Thân28Ngày 28
26/7/1984 · Tân Dậu29Ngày 29
27/7/1984 · Nhâm Tuất
29/6/1984 · Giáp Ngọ2Ngày 2
30/6/1984 · Ất Mùi3Ngày 3
1/7/1984 · Bính Thân4Ngày 4
2/7/1984 · Đinh Dậu5Ngày 5
3/7/1984 · Mậu Tuất6Ngày 6
4/7/1984 · Kỷ Hợi7Ngày 7
5/7/1984 · Canh Tý8Ngày 8
6/7/1984 · Tân Sửu9Ngày 9
7/7/1984 · Nhâm Dần10Ngày 10
8/7/1984 · Quý Mão11Ngày 11
9/7/1984 · Giáp Thìn12Ngày 12
10/7/1984 · Ất Tỵ13Ngày 13
11/7/1984 · Bính Ngọ14Ngày 14
12/7/1984 · Đinh Mùi15Ngày 15
13/7/1984 · Mậu Thân16Ngày 16
14/7/1984 · Kỷ Dậu17Ngày 17
15/7/1984 · Canh Tuất18Ngày 18
16/7/1984 · Tân Hợi19Ngày 19
17/7/1984 · Nhâm Tý20Ngày 20
18/7/1984 · Quý Sửu21Ngày 21
19/7/1984 · Giáp Dần22Ngày 22
20/7/1984 · Ất Mão23Ngày 23
21/7/1984 · Bính Thìn24Ngày 24
22/7/1984 · Đinh Tỵ25Ngày 25
23/7/1984 · Mậu Ngọ26Ngày 26
24/7/1984 · Kỷ Mùi27Ngày 27
25/7/1984 · Canh Thân28Ngày 28
26/7/1984 · Tân Dậu29Ngày 29
27/7/1984 · Nhâm Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí