Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Giáp Tý 1984
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 25/9/1984 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/9/1984 · Nhâm Tuất2Ngày 2
26/9/1984 · Quý Hợi3Ngày 3
27/9/1984 · Giáp Tý4Ngày 4
28/9/1984 · Ất Sửu5Ngày 5
29/9/1984 · Bính Dần6Ngày 6
30/9/1984 · Đinh Mão7Ngày 7
1/10/1984 · Mậu Thìn8Ngày 8
2/10/1984 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
3/10/1984 · Canh Ngọ10Ngày 10
4/10/1984 · Tân Mùi11Ngày 11
5/10/1984 · Nhâm Thân12Ngày 12
6/10/1984 · Quý Dậu13Ngày 13
7/10/1984 · Giáp Tuất14Ngày 14
8/10/1984 · Ất Hợi15Ngày 15
9/10/1984 · Bính Tý16Ngày 16
10/10/1984 · Đinh Sửu17Ngày 17
11/10/1984 · Mậu Dần18Ngày 18
12/10/1984 · Kỷ Mão19Ngày 19
13/10/1984 · Canh Thìn20Ngày 20
14/10/1984 · Tân Tỵ21Ngày 21
15/10/1984 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
16/10/1984 · Quý Mùi23Ngày 23
17/10/1984 · Giáp Thân24Ngày 24
18/10/1984 · Ất Dậu25Ngày 25
19/10/1984 · Bính Tuất26Ngày 26
20/10/1984 · Đinh Hợi27Ngày 27
21/10/1984 · Mậu Tý28Ngày 28
22/10/1984 · Kỷ Sửu29Ngày 29
23/10/1984 · Canh Dần
25/9/1984 · Nhâm Tuất2Ngày 2
26/9/1984 · Quý Hợi3Ngày 3
27/9/1984 · Giáp Tý4Ngày 4
28/9/1984 · Ất Sửu5Ngày 5
29/9/1984 · Bính Dần6Ngày 6
30/9/1984 · Đinh Mão7Ngày 7
1/10/1984 · Mậu Thìn8Ngày 8
2/10/1984 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
3/10/1984 · Canh Ngọ10Ngày 10
4/10/1984 · Tân Mùi11Ngày 11
5/10/1984 · Nhâm Thân12Ngày 12
6/10/1984 · Quý Dậu13Ngày 13
7/10/1984 · Giáp Tuất14Ngày 14
8/10/1984 · Ất Hợi15Ngày 15
9/10/1984 · Bính Tý16Ngày 16
10/10/1984 · Đinh Sửu17Ngày 17
11/10/1984 · Mậu Dần18Ngày 18
12/10/1984 · Kỷ Mão19Ngày 19
13/10/1984 · Canh Thìn20Ngày 20
14/10/1984 · Tân Tỵ21Ngày 21
15/10/1984 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
16/10/1984 · Quý Mùi23Ngày 23
17/10/1984 · Giáp Thân24Ngày 24
18/10/1984 · Ất Dậu25Ngày 25
19/10/1984 · Bính Tuất26Ngày 26
20/10/1984 · Đinh Hợi27Ngày 27
21/10/1984 · Mậu Tý28Ngày 28
22/10/1984 · Kỷ Sửu29Ngày 29
23/10/1984 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí