Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Ất Sửu 1985
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/1/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/1/1985 · Canh Thân2Ngày 2
22/1/1985 · Tân Dậu3Ngày 3
23/1/1985 · Nhâm Tuất4Ngày 4
24/1/1985 · Quý Hợi5Ngày 5
25/1/1985 · Giáp Tý6Ngày 6
26/1/1985 · Ất Sửu7Ngày 7
27/1/1985 · Bính Dần8Ngày 8
28/1/1985 · Đinh Mão9Ngày 9
29/1/1985 · Mậu Thìn10Ngày 10
30/1/1985 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
31/1/1985 · Canh Ngọ12Ngày 12
1/2/1985 · Tân Mùi13Ngày 13
2/2/1985 · Nhâm Thân14Ngày 14
3/2/1985 · Quý Dậu15Ngày 15
4/2/1985 · Giáp Tuất16Ngày 16
5/2/1985 · Ất Hợi17Ngày 17
6/2/1985 · Bính Tý18Ngày 18
7/2/1985 · Đinh Sửu19Ngày 19
8/2/1985 · Mậu Dần20Ngày 20
9/2/1985 · Kỷ Mão21Ngày 21
10/2/1985 · Canh Thìn22Ngày 22
11/2/1985 · Tân Tỵ23Ngày 23
12/2/1985 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
13/2/1985 · Quý Mùi25Ngày 25
14/2/1985 · Giáp Thân26Ngày 26
15/2/1985 · Ất Dậu27Ngày 27
16/2/1985 · Bính Tuất28Ngày 28
17/2/1985 · Đinh Hợi29Ngày 29
18/2/1985 · Mậu Tý30Ngày 30
19/2/1985 · Kỷ Sửu
21/1/1985 · Canh Thân2Ngày 2
22/1/1985 · Tân Dậu3Ngày 3
23/1/1985 · Nhâm Tuất4Ngày 4
24/1/1985 · Quý Hợi5Ngày 5
25/1/1985 · Giáp Tý6Ngày 6
26/1/1985 · Ất Sửu7Ngày 7
27/1/1985 · Bính Dần8Ngày 8
28/1/1985 · Đinh Mão9Ngày 9
29/1/1985 · Mậu Thìn10Ngày 10
30/1/1985 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
31/1/1985 · Canh Ngọ12Ngày 12
1/2/1985 · Tân Mùi13Ngày 13
2/2/1985 · Nhâm Thân14Ngày 14
3/2/1985 · Quý Dậu15Ngày 15
4/2/1985 · Giáp Tuất16Ngày 16
5/2/1985 · Ất Hợi17Ngày 17
6/2/1985 · Bính Tý18Ngày 18
7/2/1985 · Đinh Sửu19Ngày 19
8/2/1985 · Mậu Dần20Ngày 20
9/2/1985 · Kỷ Mão21Ngày 21
10/2/1985 · Canh Thìn22Ngày 22
11/2/1985 · Tân Tỵ23Ngày 23
12/2/1985 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
13/2/1985 · Quý Mùi25Ngày 25
14/2/1985 · Giáp Thân26Ngày 26
15/2/1985 · Ất Dậu27Ngày 27
16/2/1985 · Bính Tuất28Ngày 28
17/2/1985 · Đinh Hợi29Ngày 29
18/2/1985 · Mậu Tý30Ngày 30
19/2/1985 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí