Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Ất Sửu 1985
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/12/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/12/1985 · Ất Dậu2Ngày 2
13/12/1985 · Bính Tuất3Ngày 3
14/12/1985 · Đinh Hợi4Ngày 4
15/12/1985 · Mậu Tý5Ngày 5
16/12/1985 · Kỷ Sửu6Ngày 6
17/12/1985 · Canh Dần7Ngày 7
18/12/1985 · Tân Mão8Ngày 8
19/12/1985 · Nhâm Thìn9Ngày 9
20/12/1985 · Quý Tỵ10Ngày 10
21/12/1985 · Giáp Ngọ11Ngày 11
22/12/1985 · Ất Mùi12Ngày 12
23/12/1985 · Bính Thân13Ngày 13
24/12/1985 · Đinh Dậu14Ngày 14
25/12/1985 · Mậu Tuất15Ngày 15
26/12/1985 · Kỷ Hợi16Ngày 16
27/12/1985 · Canh Tý17Ngày 17
28/12/1985 · Tân Sửu18Ngày 18
29/12/1985 · Nhâm Dần19Ngày 19
30/12/1985 · Quý Mão20Ngày 20
31/12/1985 · Giáp Thìn21Ngày 21
1/1/1986 · Ất Tỵ22Ngày 22
2/1/1986 · Bính Ngọ23Ngày 23
3/1/1986 · Đinh Mùi24Ngày 24
4/1/1986 · Mậu Thân25Ngày 25
5/1/1986 · Kỷ Dậu26Ngày 26
6/1/1986 · Canh Tuất27Ngày 27
7/1/1986 · Tân Hợi28Ngày 28
8/1/1986 · Nhâm Tý29Ngày 29
9/1/1986 · Quý Sửu
12/12/1985 · Ất Dậu2Ngày 2
13/12/1985 · Bính Tuất3Ngày 3
14/12/1985 · Đinh Hợi4Ngày 4
15/12/1985 · Mậu Tý5Ngày 5
16/12/1985 · Kỷ Sửu6Ngày 6
17/12/1985 · Canh Dần7Ngày 7
18/12/1985 · Tân Mão8Ngày 8
19/12/1985 · Nhâm Thìn9Ngày 9
20/12/1985 · Quý Tỵ10Ngày 10
21/12/1985 · Giáp Ngọ11Ngày 11
22/12/1985 · Ất Mùi12Ngày 12
23/12/1985 · Bính Thân13Ngày 13
24/12/1985 · Đinh Dậu14Ngày 14
25/12/1985 · Mậu Tuất15Ngày 15
26/12/1985 · Kỷ Hợi16Ngày 16
27/12/1985 · Canh Tý17Ngày 17
28/12/1985 · Tân Sửu18Ngày 18
29/12/1985 · Nhâm Dần19Ngày 19
30/12/1985 · Quý Mão20Ngày 20
31/12/1985 · Giáp Thìn21Ngày 21
1/1/1986 · Ất Tỵ22Ngày 22
2/1/1986 · Bính Ngọ23Ngày 23
3/1/1986 · Đinh Mùi24Ngày 24
4/1/1986 · Mậu Thân25Ngày 25
5/1/1986 · Kỷ Dậu26Ngày 26
6/1/1986 · Canh Tuất27Ngày 27
7/1/1986 · Tân Hợi28Ngày 28
8/1/1986 · Nhâm Tý29Ngày 29
9/1/1986 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí