Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Ất Sửu 1985
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/1/1986 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/1/1986 · Giáp Dần2Ngày 2
11/1/1986 · Ất Mão3Ngày 3
12/1/1986 · Bính Thìn4Ngày 4
13/1/1986 · Đinh Tỵ5Ngày 5
14/1/1986 · Mậu Ngọ6Ngày 6
15/1/1986 · Kỷ Mùi7Ngày 7
16/1/1986 · Canh Thân8Ngày 8
17/1/1986 · Tân Dậu9Ngày 9
18/1/1986 · Nhâm Tuất10Ngày 10
19/1/1986 · Quý Hợi11Ngày 11
20/1/1986 · Giáp Tý12Ngày 12
21/1/1986 · Ất Sửu13Ngày 13
22/1/1986 · Bính Dần14Ngày 14
23/1/1986 · Đinh Mão15Ngày 15
24/1/1986 · Mậu Thìn16Ngày 16
25/1/1986 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
26/1/1986 · Canh Ngọ18Ngày 18
27/1/1986 · Tân Mùi19Ngày 19
28/1/1986 · Nhâm Thân20Ngày 20
29/1/1986 · Quý Dậu21Ngày 21
30/1/1986 · Giáp Tuất22Ngày 22
31/1/1986 · Ất Hợi23Ngày 23
1/2/1986 · Bính Tý24Ngày 24
2/2/1986 · Đinh Sửu25Ngày 25
3/2/1986 · Mậu Dần26Ngày 26
4/2/1986 · Kỷ Mão27Ngày 27
5/2/1986 · Canh Thìn28Ngày 28
6/2/1986 · Tân Tỵ29Ngày 29
7/2/1986 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
8/2/1986 · Quý Mùi
10/1/1986 · Giáp Dần2Ngày 2
11/1/1986 · Ất Mão3Ngày 3
12/1/1986 · Bính Thìn4Ngày 4
13/1/1986 · Đinh Tỵ5Ngày 5
14/1/1986 · Mậu Ngọ6Ngày 6
15/1/1986 · Kỷ Mùi7Ngày 7
16/1/1986 · Canh Thân8Ngày 8
17/1/1986 · Tân Dậu9Ngày 9
18/1/1986 · Nhâm Tuất10Ngày 10
19/1/1986 · Quý Hợi11Ngày 11
20/1/1986 · Giáp Tý12Ngày 12
21/1/1986 · Ất Sửu13Ngày 13
22/1/1986 · Bính Dần14Ngày 14
23/1/1986 · Đinh Mão15Ngày 15
24/1/1986 · Mậu Thìn16Ngày 16
25/1/1986 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
26/1/1986 · Canh Ngọ18Ngày 18
27/1/1986 · Tân Mùi19Ngày 19
28/1/1986 · Nhâm Thân20Ngày 20
29/1/1986 · Quý Dậu21Ngày 21
30/1/1986 · Giáp Tuất22Ngày 22
31/1/1986 · Ất Hợi23Ngày 23
1/2/1986 · Bính Tý24Ngày 24
2/2/1986 · Đinh Sửu25Ngày 25
3/2/1986 · Mậu Dần26Ngày 26
4/2/1986 · Kỷ Mão27Ngày 27
5/2/1986 · Canh Thìn28Ngày 28
6/2/1986 · Tân Tỵ29Ngày 29
7/2/1986 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
8/2/1986 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí