Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Ất Sửu 1985
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/2/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/2/1985 · Canh Dần2Ngày 2
21/2/1985 · Tân Mão3Ngày 3
22/2/1985 · Nhâm Thìn4Ngày 4
23/2/1985 · Quý Tỵ5Ngày 5
24/2/1985 · Giáp Ngọ6Ngày 6
25/2/1985 · Ất Mùi7Ngày 7
26/2/1985 · Bính Thân8Ngày 8
27/2/1985 · Đinh Dậu9Ngày 9
28/2/1985 · Mậu Tuất10Ngày 10
1/3/1985 · Kỷ Hợi11Ngày 11
2/3/1985 · Canh Tý12Ngày 12
3/3/1985 · Tân Sửu13Ngày 13
4/3/1985 · Nhâm Dần14Ngày 14
5/3/1985 · Quý Mão15Ngày 15
6/3/1985 · Giáp Thìn16Ngày 16
7/3/1985 · Ất Tỵ17Ngày 17
8/3/1985 · Bính Ngọ18Ngày 18
9/3/1985 · Đinh Mùi19Ngày 19
10/3/1985 · Mậu Thân20Ngày 20
11/3/1985 · Kỷ Dậu21Ngày 21
12/3/1985 · Canh Tuất22Ngày 22
13/3/1985 · Tân Hợi23Ngày 23
14/3/1985 · Nhâm Tý24Ngày 24
15/3/1985 · Quý Sửu25Ngày 25
16/3/1985 · Giáp Dần26Ngày 26
17/3/1985 · Ất Mão27Ngày 27
18/3/1985 · Bính Thìn28Ngày 28
19/3/1985 · Đinh Tỵ29Ngày 29
20/3/1985 · Mậu Ngọ
20/2/1985 · Canh Dần2Ngày 2
21/2/1985 · Tân Mão3Ngày 3
22/2/1985 · Nhâm Thìn4Ngày 4
23/2/1985 · Quý Tỵ5Ngày 5
24/2/1985 · Giáp Ngọ6Ngày 6
25/2/1985 · Ất Mùi7Ngày 7
26/2/1985 · Bính Thân8Ngày 8
27/2/1985 · Đinh Dậu9Ngày 9
28/2/1985 · Mậu Tuất10Ngày 10
1/3/1985 · Kỷ Hợi11Ngày 11
2/3/1985 · Canh Tý12Ngày 12
3/3/1985 · Tân Sửu13Ngày 13
4/3/1985 · Nhâm Dần14Ngày 14
5/3/1985 · Quý Mão15Ngày 15
6/3/1985 · Giáp Thìn16Ngày 16
7/3/1985 · Ất Tỵ17Ngày 17
8/3/1985 · Bính Ngọ18Ngày 18
9/3/1985 · Đinh Mùi19Ngày 19
10/3/1985 · Mậu Thân20Ngày 20
11/3/1985 · Kỷ Dậu21Ngày 21
12/3/1985 · Canh Tuất22Ngày 22
13/3/1985 · Tân Hợi23Ngày 23
14/3/1985 · Nhâm Tý24Ngày 24
15/3/1985 · Quý Sửu25Ngày 25
16/3/1985 · Giáp Dần26Ngày 26
17/3/1985 · Ất Mão27Ngày 27
18/3/1985 · Bính Thìn28Ngày 28
19/3/1985 · Đinh Tỵ29Ngày 29
20/3/1985 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí