Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Ất Sửu 1985
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/4/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/4/1985 · Kỷ Sửu2Ngày 2
21/4/1985 · Canh Dần3Ngày 3
22/4/1985 · Tân Mão4Ngày 4
23/4/1985 · Nhâm Thìn5Ngày 5
24/4/1985 · Quý Tỵ6Ngày 6
25/4/1985 · Giáp Ngọ7Ngày 7
26/4/1985 · Ất Mùi8Ngày 8
27/4/1985 · Bính Thân9Ngày 9
28/4/1985 · Đinh Dậu10Ngày 10
29/4/1985 · Mậu Tuất11Ngày 11
30/4/1985 · Kỷ Hợi12Ngày 12
1/5/1985 · Canh Tý13Ngày 13
2/5/1985 · Tân Sửu14Ngày 14
3/5/1985 · Nhâm Dần15Ngày 15
4/5/1985 · Quý Mão16Ngày 16
5/5/1985 · Giáp Thìn17Ngày 17
6/5/1985 · Ất Tỵ18Ngày 18
7/5/1985 · Bính Ngọ19Ngày 19
8/5/1985 · Đinh Mùi20Ngày 20
9/5/1985 · Mậu Thân21Ngày 21
10/5/1985 · Kỷ Dậu22Ngày 22
11/5/1985 · Canh Tuất23Ngày 23
12/5/1985 · Tân Hợi24Ngày 24
13/5/1985 · Nhâm Tý25Ngày 25
14/5/1985 · Quý Sửu26Ngày 26
15/5/1985 · Giáp Dần27Ngày 27
16/5/1985 · Ất Mão28Ngày 28
17/5/1985 · Bính Thìn29Ngày 29
18/5/1985 · Đinh Tỵ30Ngày 30
19/5/1985 · Mậu Ngọ
20/4/1985 · Kỷ Sửu2Ngày 2
21/4/1985 · Canh Dần3Ngày 3
22/4/1985 · Tân Mão4Ngày 4
23/4/1985 · Nhâm Thìn5Ngày 5
24/4/1985 · Quý Tỵ6Ngày 6
25/4/1985 · Giáp Ngọ7Ngày 7
26/4/1985 · Ất Mùi8Ngày 8
27/4/1985 · Bính Thân9Ngày 9
28/4/1985 · Đinh Dậu10Ngày 10
29/4/1985 · Mậu Tuất11Ngày 11
30/4/1985 · Kỷ Hợi12Ngày 12
1/5/1985 · Canh Tý13Ngày 13
2/5/1985 · Tân Sửu14Ngày 14
3/5/1985 · Nhâm Dần15Ngày 15
4/5/1985 · Quý Mão16Ngày 16
5/5/1985 · Giáp Thìn17Ngày 17
6/5/1985 · Ất Tỵ18Ngày 18
7/5/1985 · Bính Ngọ19Ngày 19
8/5/1985 · Đinh Mùi20Ngày 20
9/5/1985 · Mậu Thân21Ngày 21
10/5/1985 · Kỷ Dậu22Ngày 22
11/5/1985 · Canh Tuất23Ngày 23
12/5/1985 · Tân Hợi24Ngày 24
13/5/1985 · Nhâm Tý25Ngày 25
14/5/1985 · Quý Sửu26Ngày 26
15/5/1985 · Giáp Dần27Ngày 27
16/5/1985 · Ất Mão28Ngày 28
17/5/1985 · Bính Thìn29Ngày 29
18/5/1985 · Đinh Tỵ30Ngày 30
19/5/1985 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí