Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Ất Sửu 1985
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/6/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/6/1985 · Mậu Tý2Ngày 2
19/6/1985 · Kỷ Sửu3Ngày 3
20/6/1985 · Canh Dần4Ngày 4
21/6/1985 · Tân Mão5Ngày 5
22/6/1985 · Nhâm Thìn6Ngày 6
23/6/1985 · Quý Tỵ7Ngày 7
24/6/1985 · Giáp Ngọ8Ngày 8
25/6/1985 · Ất Mùi9Ngày 9
26/6/1985 · Bính Thân10Ngày 10
27/6/1985 · Đinh Dậu11Ngày 11
28/6/1985 · Mậu Tuất12Ngày 12
29/6/1985 · Kỷ Hợi13Ngày 13
30/6/1985 · Canh Tý14Ngày 14
1/7/1985 · Tân Sửu15Ngày 15
2/7/1985 · Nhâm Dần16Ngày 16
3/7/1985 · Quý Mão17Ngày 17
4/7/1985 · Giáp Thìn18Ngày 18
5/7/1985 · Ất Tỵ19Ngày 19
6/7/1985 · Bính Ngọ20Ngày 20
7/7/1985 · Đinh Mùi21Ngày 21
8/7/1985 · Mậu Thân22Ngày 22
9/7/1985 · Kỷ Dậu23Ngày 23
10/7/1985 · Canh Tuất24Ngày 24
11/7/1985 · Tân Hợi25Ngày 25
12/7/1985 · Nhâm Tý26Ngày 26
13/7/1985 · Quý Sửu27Ngày 27
14/7/1985 · Giáp Dần28Ngày 28
15/7/1985 · Ất Mão29Ngày 29
16/7/1985 · Bính Thìn30Ngày 30
17/7/1985 · Đinh Tỵ
18/6/1985 · Mậu Tý2Ngày 2
19/6/1985 · Kỷ Sửu3Ngày 3
20/6/1985 · Canh Dần4Ngày 4
21/6/1985 · Tân Mão5Ngày 5
22/6/1985 · Nhâm Thìn6Ngày 6
23/6/1985 · Quý Tỵ7Ngày 7
24/6/1985 · Giáp Ngọ8Ngày 8
25/6/1985 · Ất Mùi9Ngày 9
26/6/1985 · Bính Thân10Ngày 10
27/6/1985 · Đinh Dậu11Ngày 11
28/6/1985 · Mậu Tuất12Ngày 12
29/6/1985 · Kỷ Hợi13Ngày 13
30/6/1985 · Canh Tý14Ngày 14
1/7/1985 · Tân Sửu15Ngày 15
2/7/1985 · Nhâm Dần16Ngày 16
3/7/1985 · Quý Mão17Ngày 17
4/7/1985 · Giáp Thìn18Ngày 18
5/7/1985 · Ất Tỵ19Ngày 19
6/7/1985 · Bính Ngọ20Ngày 20
7/7/1985 · Đinh Mùi21Ngày 21
8/7/1985 · Mậu Thân22Ngày 22
9/7/1985 · Kỷ Dậu23Ngày 23
10/7/1985 · Canh Tuất24Ngày 24
11/7/1985 · Tân Hợi25Ngày 25
12/7/1985 · Nhâm Tý26Ngày 26
13/7/1985 · Quý Sửu27Ngày 27
14/7/1985 · Giáp Dần28Ngày 28
15/7/1985 · Ất Mão29Ngày 29
16/7/1985 · Bính Thìn30Ngày 30
17/7/1985 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí