Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Ất Sửu 1985
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 18/7/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/7/1985 · Mậu Ngọ2Ngày 2
19/7/1985 · Kỷ Mùi3Ngày 3
20/7/1985 · Canh Thân4Ngày 4
21/7/1985 · Tân Dậu5Ngày 5
22/7/1985 · Nhâm Tuất6Ngày 6
23/7/1985 · Quý Hợi7Ngày 7
24/7/1985 · Giáp Tý8Ngày 8
25/7/1985 · Ất Sửu9Ngày 9
26/7/1985 · Bính Dần10Ngày 10
27/7/1985 · Đinh Mão11Ngày 11
28/7/1985 · Mậu Thìn12Ngày 12
29/7/1985 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
30/7/1985 · Canh Ngọ14Ngày 14
31/7/1985 · Tân Mùi15Ngày 15
1/8/1985 · Nhâm Thân16Ngày 16
2/8/1985 · Quý Dậu17Ngày 17
3/8/1985 · Giáp Tuất18Ngày 18
4/8/1985 · Ất Hợi19Ngày 19
5/8/1985 · Bính Tý20Ngày 20
6/8/1985 · Đinh Sửu21Ngày 21
7/8/1985 · Mậu Dần22Ngày 22
8/8/1985 · Kỷ Mão23Ngày 23
9/8/1985 · Canh Thìn24Ngày 24
10/8/1985 · Tân Tỵ25Ngày 25
11/8/1985 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
12/8/1985 · Quý Mùi27Ngày 27
13/8/1985 · Giáp Thân28Ngày 28
14/8/1985 · Ất Dậu29Ngày 29
15/8/1985 · Bính Tuất
18/7/1985 · Mậu Ngọ2Ngày 2
19/7/1985 · Kỷ Mùi3Ngày 3
20/7/1985 · Canh Thân4Ngày 4
21/7/1985 · Tân Dậu5Ngày 5
22/7/1985 · Nhâm Tuất6Ngày 6
23/7/1985 · Quý Hợi7Ngày 7
24/7/1985 · Giáp Tý8Ngày 8
25/7/1985 · Ất Sửu9Ngày 9
26/7/1985 · Bính Dần10Ngày 10
27/7/1985 · Đinh Mão11Ngày 11
28/7/1985 · Mậu Thìn12Ngày 12
29/7/1985 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
30/7/1985 · Canh Ngọ14Ngày 14
31/7/1985 · Tân Mùi15Ngày 15
1/8/1985 · Nhâm Thân16Ngày 16
2/8/1985 · Quý Dậu17Ngày 17
3/8/1985 · Giáp Tuất18Ngày 18
4/8/1985 · Ất Hợi19Ngày 19
5/8/1985 · Bính Tý20Ngày 20
6/8/1985 · Đinh Sửu21Ngày 21
7/8/1985 · Mậu Dần22Ngày 22
8/8/1985 · Kỷ Mão23Ngày 23
9/8/1985 · Canh Thìn24Ngày 24
10/8/1985 · Tân Tỵ25Ngày 25
11/8/1985 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
12/8/1985 · Quý Mùi27Ngày 27
13/8/1985 · Giáp Thân28Ngày 28
14/8/1985 · Ất Dậu29Ngày 29
15/8/1985 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí