Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Ất Sửu 1985
Tháng 7 âm lịch là tháng Giáp Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/8/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/8/1985 · Đinh Hợi2Ngày 2
17/8/1985 · Mậu Tý3Ngày 3
18/8/1985 · Kỷ Sửu4Ngày 4
19/8/1985 · Canh Dần5Ngày 5
20/8/1985 · Tân Mão6Ngày 6
21/8/1985 · Nhâm Thìn7Ngày 7
22/8/1985 · Quý Tỵ8Ngày 8
23/8/1985 · Giáp Ngọ9Ngày 9
24/8/1985 · Ất Mùi10Ngày 10
25/8/1985 · Bính Thân11Ngày 11
26/8/1985 · Đinh Dậu12Ngày 12
27/8/1985 · Mậu Tuất13Ngày 13
28/8/1985 · Kỷ Hợi14Ngày 14
29/8/1985 · Canh Tý15Ngày 15
30/8/1985 · Tân Sửu16Ngày 16
31/8/1985 · Nhâm Dần17Ngày 17
1/9/1985 · Quý Mão18Ngày 18
2/9/1985 · Giáp Thìn19Ngày 19
3/9/1985 · Ất Tỵ20Ngày 20
4/9/1985 · Bính Ngọ21Ngày 21
5/9/1985 · Đinh Mùi22Ngày 22
6/9/1985 · Mậu Thân23Ngày 23
7/9/1985 · Kỷ Dậu24Ngày 24
8/9/1985 · Canh Tuất25Ngày 25
9/9/1985 · Tân Hợi26Ngày 26
10/9/1985 · Nhâm Tý27Ngày 27
11/9/1985 · Quý Sửu28Ngày 28
12/9/1985 · Giáp Dần29Ngày 29
13/9/1985 · Ất Mão30Ngày 30
14/9/1985 · Bính Thìn
16/8/1985 · Đinh Hợi2Ngày 2
17/8/1985 · Mậu Tý3Ngày 3
18/8/1985 · Kỷ Sửu4Ngày 4
19/8/1985 · Canh Dần5Ngày 5
20/8/1985 · Tân Mão6Ngày 6
21/8/1985 · Nhâm Thìn7Ngày 7
22/8/1985 · Quý Tỵ8Ngày 8
23/8/1985 · Giáp Ngọ9Ngày 9
24/8/1985 · Ất Mùi10Ngày 10
25/8/1985 · Bính Thân11Ngày 11
26/8/1985 · Đinh Dậu12Ngày 12
27/8/1985 · Mậu Tuất13Ngày 13
28/8/1985 · Kỷ Hợi14Ngày 14
29/8/1985 · Canh Tý15Ngày 15
30/8/1985 · Tân Sửu16Ngày 16
31/8/1985 · Nhâm Dần17Ngày 17
1/9/1985 · Quý Mão18Ngày 18
2/9/1985 · Giáp Thìn19Ngày 19
3/9/1985 · Ất Tỵ20Ngày 20
4/9/1985 · Bính Ngọ21Ngày 21
5/9/1985 · Đinh Mùi22Ngày 22
6/9/1985 · Mậu Thân23Ngày 23
7/9/1985 · Kỷ Dậu24Ngày 24
8/9/1985 · Canh Tuất25Ngày 25
9/9/1985 · Tân Hợi26Ngày 26
10/9/1985 · Nhâm Tý27Ngày 27
11/9/1985 · Quý Sửu28Ngày 28
12/9/1985 · Giáp Dần29Ngày 29
13/9/1985 · Ất Mão30Ngày 30
14/9/1985 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí