Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Ất Sửu 1985
Tháng 8 âm lịch là tháng Ất Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/9/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/9/1985 · Đinh Tỵ2Ngày 2
16/9/1985 · Mậu Ngọ3Ngày 3
17/9/1985 · Kỷ Mùi4Ngày 4
18/9/1985 · Canh Thân5Ngày 5
19/9/1985 · Tân Dậu6Ngày 6
20/9/1985 · Nhâm Tuất7Ngày 7
21/9/1985 · Quý Hợi8Ngày 8
22/9/1985 · Giáp Tý9Ngày 9
23/9/1985 · Ất Sửu10Ngày 10
24/9/1985 · Bính Dần11Ngày 11
25/9/1985 · Đinh Mão12Ngày 12
26/9/1985 · Mậu Thìn13Ngày 13
27/9/1985 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
28/9/1985 · Canh Ngọ15Ngày 15
29/9/1985 · Tân Mùi16Ngày 16
30/9/1985 · Nhâm Thân17Ngày 17
1/10/1985 · Quý Dậu18Ngày 18
2/10/1985 · Giáp Tuất19Ngày 19
3/10/1985 · Ất Hợi20Ngày 20
4/10/1985 · Bính Tý21Ngày 21
5/10/1985 · Đinh Sửu22Ngày 22
6/10/1985 · Mậu Dần23Ngày 23
7/10/1985 · Kỷ Mão24Ngày 24
8/10/1985 · Canh Thìn25Ngày 25
9/10/1985 · Tân Tỵ26Ngày 26
10/10/1985 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
11/10/1985 · Quý Mùi28Ngày 28
12/10/1985 · Giáp Thân29Ngày 29
13/10/1985 · Ất Dậu
15/9/1985 · Đinh Tỵ2Ngày 2
16/9/1985 · Mậu Ngọ3Ngày 3
17/9/1985 · Kỷ Mùi4Ngày 4
18/9/1985 · Canh Thân5Ngày 5
19/9/1985 · Tân Dậu6Ngày 6
20/9/1985 · Nhâm Tuất7Ngày 7
21/9/1985 · Quý Hợi8Ngày 8
22/9/1985 · Giáp Tý9Ngày 9
23/9/1985 · Ất Sửu10Ngày 10
24/9/1985 · Bính Dần11Ngày 11
25/9/1985 · Đinh Mão12Ngày 12
26/9/1985 · Mậu Thìn13Ngày 13
27/9/1985 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
28/9/1985 · Canh Ngọ15Ngày 15
29/9/1985 · Tân Mùi16Ngày 16
30/9/1985 · Nhâm Thân17Ngày 17
1/10/1985 · Quý Dậu18Ngày 18
2/10/1985 · Giáp Tuất19Ngày 19
3/10/1985 · Ất Hợi20Ngày 20
4/10/1985 · Bính Tý21Ngày 21
5/10/1985 · Đinh Sửu22Ngày 22
6/10/1985 · Mậu Dần23Ngày 23
7/10/1985 · Kỷ Mão24Ngày 24
8/10/1985 · Canh Thìn25Ngày 25
9/10/1985 · Tân Tỵ26Ngày 26
10/10/1985 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
11/10/1985 · Quý Mùi28Ngày 28
12/10/1985 · Giáp Thân29Ngày 29
13/10/1985 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí