Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Ất Sửu 1985
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/10/1985 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/10/1985 · Bính Tuất2Ngày 2
15/10/1985 · Đinh Hợi3Ngày 3
16/10/1985 · Mậu Tý4Ngày 4
17/10/1985 · Kỷ Sửu5Ngày 5
18/10/1985 · Canh Dần6Ngày 6
19/10/1985 · Tân Mão7Ngày 7
20/10/1985 · Nhâm Thìn8Ngày 8
21/10/1985 · Quý Tỵ9Ngày 9
22/10/1985 · Giáp Ngọ10Ngày 10
23/10/1985 · Ất Mùi11Ngày 11
24/10/1985 · Bính Thân12Ngày 12
25/10/1985 · Đinh Dậu13Ngày 13
26/10/1985 · Mậu Tuất14Ngày 14
27/10/1985 · Kỷ Hợi15Ngày 15
28/10/1985 · Canh Tý16Ngày 16
29/10/1985 · Tân Sửu17Ngày 17
30/10/1985 · Nhâm Dần18Ngày 18
31/10/1985 · Quý Mão19Ngày 19
1/11/1985 · Giáp Thìn20Ngày 20
2/11/1985 · Ất Tỵ21Ngày 21
3/11/1985 · Bính Ngọ22Ngày 22
4/11/1985 · Đinh Mùi23Ngày 23
5/11/1985 · Mậu Thân24Ngày 24
6/11/1985 · Kỷ Dậu25Ngày 25
7/11/1985 · Canh Tuất26Ngày 26
8/11/1985 · Tân Hợi27Ngày 27
9/11/1985 · Nhâm Tý28Ngày 28
10/11/1985 · Quý Sửu29Ngày 29
11/11/1985 · Giáp Dần
14/10/1985 · Bính Tuất2Ngày 2
15/10/1985 · Đinh Hợi3Ngày 3
16/10/1985 · Mậu Tý4Ngày 4
17/10/1985 · Kỷ Sửu5Ngày 5
18/10/1985 · Canh Dần6Ngày 6
19/10/1985 · Tân Mão7Ngày 7
20/10/1985 · Nhâm Thìn8Ngày 8
21/10/1985 · Quý Tỵ9Ngày 9
22/10/1985 · Giáp Ngọ10Ngày 10
23/10/1985 · Ất Mùi11Ngày 11
24/10/1985 · Bính Thân12Ngày 12
25/10/1985 · Đinh Dậu13Ngày 13
26/10/1985 · Mậu Tuất14Ngày 14
27/10/1985 · Kỷ Hợi15Ngày 15
28/10/1985 · Canh Tý16Ngày 16
29/10/1985 · Tân Sửu17Ngày 17
30/10/1985 · Nhâm Dần18Ngày 18
31/10/1985 · Quý Mão19Ngày 19
1/11/1985 · Giáp Thìn20Ngày 20
2/11/1985 · Ất Tỵ21Ngày 21
3/11/1985 · Bính Ngọ22Ngày 22
4/11/1985 · Đinh Mùi23Ngày 23
5/11/1985 · Mậu Thân24Ngày 24
6/11/1985 · Kỷ Dậu25Ngày 25
7/11/1985 · Canh Tuất26Ngày 26
8/11/1985 · Tân Hợi27Ngày 27
9/11/1985 · Nhâm Tý28Ngày 28
10/11/1985 · Quý Sửu29Ngày 29
11/11/1985 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí