Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Dần 1986, giờ Tý ngày 15 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 15 tháng 10 năm Bính Dần — dương lịch 16/11/1986 — có Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Mộc tam cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý113
Phụ Mẫu
Tham Lang (H)
Thiên PhúcThiên Trù
Dưỡng34
Tân Sửu103
Phúc Đức
Thiên Đồng (H) Lộc
Cự Môn (H)
Quốc ẤnHoả TinhTả PhùHữu BậtHồng LoanQuả TúThiên TàiThiên Thọ
Thai46
Canh Dần93
Điền Trạch
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Phong Cáo
Tuyệt63
Tân Mão83
Quan Lộc
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V)
Linh TinhTam ThaiThiên QuýĐào HoaThiên Không
Mộ62
Nhâm Thìn73
Nô Bộc
Thất Sát (H)
Đà LaVăn KhúcĐịa GiảiThiên KhốcThiên ThươngThiên La
Tử · Triệt36
Quý Tỵ63
Thiên Di
Thiên Cơ (V) Quyền
Lộc TồnThiên QuanThiên GiảiCô ThầnĐẩu Quân
Bệnh · Triệt57
Giáp Ngọ53
Tật Ách
Tử Vi (M)
Kình DươngThai PhụThiên HìnhThiên NguyệtLong TrìThiên Sứ
Suy50
Ất Mùi43
Tài Bạch
Vô chính diệu
Lưu HàThiên HỷNguyệt Đức
Đế Vượng35
Bính Thân33
Tử Tức
Phá Quân (H)
Thiên VuÂm SátThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Lâm Quan38
Đinh Dậu23
Phu Thê
Vô chính diệu
Thiên ViệtPhá Toái
Quan Đới62
Mậu Tuất13
Huynh Đệ
Liêm Trinh (M) Kỵ
Thiên Phủ (V)
Đường PhùVăn Xương KhoaThiên DiêuThiên YHoa CáiĐịa Võng
Mộc Dục · Tuần58
Kỷ Hợi3
Mệnh · Thân
Thái Âm (M)
Thiên KhôiĐịa KiếpĐịa KhôngBát ToạÂn QuangKiếp SátThiên Đức
Tràng Sinh · Tuần56
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch16/11/1986 · giờ Tý
Âm lịch15/10 · Bính Dần
Tháng · ngày · giờKỷ Hợi · Giáp Tý · Giáp Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhLư Trung Hoả
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 42 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Kỷ Hợi)

56/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Khôi, Địa Kiếp, Địa Không, Bát Toạ, Ân Quang, Kiếp Sát, Thiên Đức

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Canh Dần)

63/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Phong Cáo

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Điền Trạch là dấu hiệu của người gây dựng nhà cửa bằng tay mình hơn là nhận từ tổ nghiệp. Các thầy Việt thường đọc: thuở đầu chưa có gì nhiều, nhưng từng bước mua được nhà, sửa được nhà, có khi đứng tên nhiều tài sản hơn anh em trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: tích luỹ đều, mua bán có tính toán. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: tài sản đến muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: nhà vững, ít khi phải bán. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhà ngay ngắn, giấy tờ đủ. - Mão, Dậu — Vũ Sát: mua bán quyết nhanh, có lúc được nhờ dám, có lúc phải trả giá vì vội.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Điền Trạch: nhà cửa tự tay gây dựng, gọn, chắc, giấy tờ rõ ràng ›

Thiên Tướng

Điền Trạch là cung của nhà cửa, đất đai, không khí trong nhà và khả năng giữ được của để lại. Thiên Tướng ở đây gợi hình một căn nhà có trật tự: đồ đạc đúng chỗ, phòng khách tươm tất để tiếp người, giấy tờ nhà đất cất gọn một nơi, ai mượn gì trả đúng chỗ.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): tích luỹ được nhà đất bằng tiền tự làm, tính kỹ khi mua bán, giữ sổ sách rõ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Điền Trạch: nhà ngăn nắp, giữ được nền cũ mà vẫn có đợt sửa mới ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Tân Mão)

62/100

Chính tinh: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Linh Tinh, Tam Thai, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Không

Thái Dương

Thái Dương ở cung Quan Lộc cho người hợp công việc nhiều người thấy: công vụ, giáo dục, ngoại giao, truyền thông, y tế, các ngành phục vụ cộng đồng. Họ làm tốt khi việc mình làm có ý nghĩa với người khác và được ghi nhận rõ ràng.

Thái Dương ở cung sự nghiệp miếu tại Tỵ, Ngọ; vượng tại Dần, Mão, Thìn; đắc tại Sửu, Mùi. - Ngọ: mặt trời đứng bóng trong cung nghề — vai người đứng mũi chịu sào, người đại diện. - Tỵ — đối Cự Môn: nghề nói, nghề thuyết phục, bán hàng có quy mô. - Thìn — đối Thái Âm miếu: sự nghiệp lên đều theo năm tháng, ít đột biến. - Mão — Dương Lương: chuyên môn, bằng cấp, thăng tiến bằng uy tín. - Dần — Cự Nhật: như đã nói. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: sự nghiệp hai mặt, thường làm cả việc chính lẫn việc phụ, ngày một nghề đêm một nghề.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Quan Lộc: sao chủ danh về đúng chỗ, hợp việc nhiều người thấy ›

Thiên Lương

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Canh Tý)

34/100

Chính tinh: Tham Lang (Hãm) · Thiên Phúc, Thiên Trù

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Gặp đất hãm, khoảng cách quan điểm giữa hai thế hệ rõ hơn — về tiền, về lối sống, về cách vui. Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu sang: cha mẹ trọng thể diện, muốn con làm nở mày nở mặt.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 15 tháng 10 năm Bính Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tý đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 15 tháng 10 năm Bính Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 16/11/1986 dương lịch — ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Dần. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Bính Dần 1986 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Dần có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Phúc Đức; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Thiên Di; Hoá Khoa: Văn Xương tại Huynh Đệ; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.