Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Bính Dần 1986
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/3/1986 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/3/1986 · Quý Sửu2Ngày 2
11/3/1986 · Giáp Dần3Ngày 3
12/3/1986 · Ất Mão4Ngày 4
13/3/1986 · Bính Thìn5Ngày 5
14/3/1986 · Đinh Tỵ6Ngày 6
15/3/1986 · Mậu Ngọ7Ngày 7
16/3/1986 · Kỷ Mùi8Ngày 8
17/3/1986 · Canh Thân9Ngày 9
18/3/1986 · Tân Dậu10Ngày 10
19/3/1986 · Nhâm Tuất11Ngày 11
20/3/1986 · Quý Hợi12Ngày 12
21/3/1986 · Giáp Tý13Ngày 13
22/3/1986 · Ất Sửu14Ngày 14
23/3/1986 · Bính Dần15Ngày 15
24/3/1986 · Đinh Mão16Ngày 16
25/3/1986 · Mậu Thìn17Ngày 17
26/3/1986 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
27/3/1986 · Canh Ngọ19Ngày 19
28/3/1986 · Tân Mùi20Ngày 20
29/3/1986 · Nhâm Thân21Ngày 21
30/3/1986 · Quý Dậu22Ngày 22
31/3/1986 · Giáp Tuất23Ngày 23
1/4/1986 · Ất Hợi24Ngày 24
2/4/1986 · Bính Tý25Ngày 25
3/4/1986 · Đinh Sửu26Ngày 26
4/4/1986 · Mậu Dần27Ngày 27
5/4/1986 · Kỷ Mão28Ngày 28
6/4/1986 · Canh Thìn29Ngày 29
7/4/1986 · Tân Tỵ30Ngày 30
8/4/1986 · Nhâm Ngọ
10/3/1986 · Quý Sửu2Ngày 2
11/3/1986 · Giáp Dần3Ngày 3
12/3/1986 · Ất Mão4Ngày 4
13/3/1986 · Bính Thìn5Ngày 5
14/3/1986 · Đinh Tỵ6Ngày 6
15/3/1986 · Mậu Ngọ7Ngày 7
16/3/1986 · Kỷ Mùi8Ngày 8
17/3/1986 · Canh Thân9Ngày 9
18/3/1986 · Tân Dậu10Ngày 10
19/3/1986 · Nhâm Tuất11Ngày 11
20/3/1986 · Quý Hợi12Ngày 12
21/3/1986 · Giáp Tý13Ngày 13
22/3/1986 · Ất Sửu14Ngày 14
23/3/1986 · Bính Dần15Ngày 15
24/3/1986 · Đinh Mão16Ngày 16
25/3/1986 · Mậu Thìn17Ngày 17
26/3/1986 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
27/3/1986 · Canh Ngọ19Ngày 19
28/3/1986 · Tân Mùi20Ngày 20
29/3/1986 · Nhâm Thân21Ngày 21
30/3/1986 · Quý Dậu22Ngày 22
31/3/1986 · Giáp Tuất23Ngày 23
1/4/1986 · Ất Hợi24Ngày 24
2/4/1986 · Bính Tý25Ngày 25
3/4/1986 · Đinh Sửu26Ngày 26
4/4/1986 · Mậu Dần27Ngày 27
5/4/1986 · Kỷ Mão28Ngày 28
6/4/1986 · Canh Thìn29Ngày 29
7/4/1986 · Tân Tỵ30Ngày 30
8/4/1986 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí