Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Bính Dần 1986
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/4/1986 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/4/1986 · Quý Mùi2Ngày 2
10/4/1986 · Giáp Thân3Ngày 3
11/4/1986 · Ất Dậu4Ngày 4
12/4/1986 · Bính Tuất5Ngày 5
13/4/1986 · Đinh Hợi6Ngày 6
14/4/1986 · Mậu Tý7Ngày 7
15/4/1986 · Kỷ Sửu8Ngày 8
16/4/1986 · Canh Dần9Ngày 9
17/4/1986 · Tân Mão10Ngày 10
18/4/1986 · Nhâm Thìn11Ngày 11
19/4/1986 · Quý Tỵ12Ngày 12
20/4/1986 · Giáp Ngọ13Ngày 13
21/4/1986 · Ất Mùi14Ngày 14
22/4/1986 · Bính Thân15Ngày 15
23/4/1986 · Đinh Dậu16Ngày 16
24/4/1986 · Mậu Tuất17Ngày 17
25/4/1986 · Kỷ Hợi18Ngày 18
26/4/1986 · Canh Tý19Ngày 19
27/4/1986 · Tân Sửu20Ngày 20
28/4/1986 · Nhâm Dần21Ngày 21
29/4/1986 · Quý Mão22Ngày 22
30/4/1986 · Giáp Thìn23Ngày 23
1/5/1986 · Ất Tỵ24Ngày 24
2/5/1986 · Bính Ngọ25Ngày 25
3/5/1986 · Đinh Mùi26Ngày 26
4/5/1986 · Mậu Thân27Ngày 27
5/5/1986 · Kỷ Dậu28Ngày 28
6/5/1986 · Canh Tuất29Ngày 29
7/5/1986 · Tân Hợi30Ngày 30
8/5/1986 · Nhâm Tý
9/4/1986 · Quý Mùi2Ngày 2
10/4/1986 · Giáp Thân3Ngày 3
11/4/1986 · Ất Dậu4Ngày 4
12/4/1986 · Bính Tuất5Ngày 5
13/4/1986 · Đinh Hợi6Ngày 6
14/4/1986 · Mậu Tý7Ngày 7
15/4/1986 · Kỷ Sửu8Ngày 8
16/4/1986 · Canh Dần9Ngày 9
17/4/1986 · Tân Mão10Ngày 10
18/4/1986 · Nhâm Thìn11Ngày 11
19/4/1986 · Quý Tỵ12Ngày 12
20/4/1986 · Giáp Ngọ13Ngày 13
21/4/1986 · Ất Mùi14Ngày 14
22/4/1986 · Bính Thân15Ngày 15
23/4/1986 · Đinh Dậu16Ngày 16
24/4/1986 · Mậu Tuất17Ngày 17
25/4/1986 · Kỷ Hợi18Ngày 18
26/4/1986 · Canh Tý19Ngày 19
27/4/1986 · Tân Sửu20Ngày 20
28/4/1986 · Nhâm Dần21Ngày 21
29/4/1986 · Quý Mão22Ngày 22
30/4/1986 · Giáp Thìn23Ngày 23
1/5/1986 · Ất Tỵ24Ngày 24
2/5/1986 · Bính Ngọ25Ngày 25
3/5/1986 · Đinh Mùi26Ngày 26
4/5/1986 · Mậu Thân27Ngày 27
5/5/1986 · Kỷ Dậu28Ngày 28
6/5/1986 · Canh Tuất29Ngày 29
7/5/1986 · Tân Hợi30Ngày 30
8/5/1986 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí