Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Dần 1986
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/5/1986 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/5/1986 · Quý Sửu2Ngày 2
10/5/1986 · Giáp Dần3Ngày 3
11/5/1986 · Ất Mão4Ngày 4
12/5/1986 · Bính Thìn5Ngày 5
13/5/1986 · Đinh Tỵ6Ngày 6
14/5/1986 · Mậu Ngọ7Ngày 7
15/5/1986 · Kỷ Mùi8Ngày 8
16/5/1986 · Canh Thân9Ngày 9
17/5/1986 · Tân Dậu10Ngày 10
18/5/1986 · Nhâm Tuất11Ngày 11
19/5/1986 · Quý Hợi12Ngày 12
20/5/1986 · Giáp Tý13Ngày 13
21/5/1986 · Ất Sửu14Ngày 14
22/5/1986 · Bính Dần15Ngày 15
23/5/1986 · Đinh Mão16Ngày 16
24/5/1986 · Mậu Thìn17Ngày 17
25/5/1986 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
26/5/1986 · Canh Ngọ19Ngày 19
27/5/1986 · Tân Mùi20Ngày 20
28/5/1986 · Nhâm Thân21Ngày 21
29/5/1986 · Quý Dậu22Ngày 22
30/5/1986 · Giáp Tuất23Ngày 23
31/5/1986 · Ất Hợi24Ngày 24
1/6/1986 · Bính Tý25Ngày 25
2/6/1986 · Đinh Sửu26Ngày 26
3/6/1986 · Mậu Dần27Ngày 27
4/6/1986 · Kỷ Mão28Ngày 28
5/6/1986 · Canh Thìn29Ngày 29
6/6/1986 · Tân Tỵ
9/5/1986 · Quý Sửu2Ngày 2
10/5/1986 · Giáp Dần3Ngày 3
11/5/1986 · Ất Mão4Ngày 4
12/5/1986 · Bính Thìn5Ngày 5
13/5/1986 · Đinh Tỵ6Ngày 6
14/5/1986 · Mậu Ngọ7Ngày 7
15/5/1986 · Kỷ Mùi8Ngày 8
16/5/1986 · Canh Thân9Ngày 9
17/5/1986 · Tân Dậu10Ngày 10
18/5/1986 · Nhâm Tuất11Ngày 11
19/5/1986 · Quý Hợi12Ngày 12
20/5/1986 · Giáp Tý13Ngày 13
21/5/1986 · Ất Sửu14Ngày 14
22/5/1986 · Bính Dần15Ngày 15
23/5/1986 · Đinh Mão16Ngày 16
24/5/1986 · Mậu Thìn17Ngày 17
25/5/1986 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
26/5/1986 · Canh Ngọ19Ngày 19
27/5/1986 · Tân Mùi20Ngày 20
28/5/1986 · Nhâm Thân21Ngày 21
29/5/1986 · Quý Dậu22Ngày 22
30/5/1986 · Giáp Tuất23Ngày 23
31/5/1986 · Ất Hợi24Ngày 24
1/6/1986 · Bính Tý25Ngày 25
2/6/1986 · Đinh Sửu26Ngày 26
3/6/1986 · Mậu Dần27Ngày 27
4/6/1986 · Kỷ Mão28Ngày 28
5/6/1986 · Canh Thìn29Ngày 29
6/6/1986 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí