Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Bính Dần 1986
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/6/1986 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/6/1986 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
8/6/1986 · Quý Mùi3Ngày 3
9/6/1986 · Giáp Thân4Ngày 4
10/6/1986 · Ất Dậu5Ngày 5
11/6/1986 · Bính Tuất6Ngày 6
12/6/1986 · Đinh Hợi7Ngày 7
13/6/1986 · Mậu Tý8Ngày 8
14/6/1986 · Kỷ Sửu9Ngày 9
15/6/1986 · Canh Dần10Ngày 10
16/6/1986 · Tân Mão11Ngày 11
17/6/1986 · Nhâm Thìn12Ngày 12
18/6/1986 · Quý Tỵ13Ngày 13
19/6/1986 · Giáp Ngọ14Ngày 14
20/6/1986 · Ất Mùi15Ngày 15
21/6/1986 · Bính Thân16Ngày 16
22/6/1986 · Đinh Dậu17Ngày 17
23/6/1986 · Mậu Tuất18Ngày 18
24/6/1986 · Kỷ Hợi19Ngày 19
25/6/1986 · Canh Tý20Ngày 20
26/6/1986 · Tân Sửu21Ngày 21
27/6/1986 · Nhâm Dần22Ngày 22
28/6/1986 · Quý Mão23Ngày 23
29/6/1986 · Giáp Thìn24Ngày 24
30/6/1986 · Ất Tỵ25Ngày 25
1/7/1986 · Bính Ngọ26Ngày 26
2/7/1986 · Đinh Mùi27Ngày 27
3/7/1986 · Mậu Thân28Ngày 28
4/7/1986 · Kỷ Dậu29Ngày 29
5/7/1986 · Canh Tuất30Ngày 30
6/7/1986 · Tân Hợi
7/6/1986 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
8/6/1986 · Quý Mùi3Ngày 3
9/6/1986 · Giáp Thân4Ngày 4
10/6/1986 · Ất Dậu5Ngày 5
11/6/1986 · Bính Tuất6Ngày 6
12/6/1986 · Đinh Hợi7Ngày 7
13/6/1986 · Mậu Tý8Ngày 8
14/6/1986 · Kỷ Sửu9Ngày 9
15/6/1986 · Canh Dần10Ngày 10
16/6/1986 · Tân Mão11Ngày 11
17/6/1986 · Nhâm Thìn12Ngày 12
18/6/1986 · Quý Tỵ13Ngày 13
19/6/1986 · Giáp Ngọ14Ngày 14
20/6/1986 · Ất Mùi15Ngày 15
21/6/1986 · Bính Thân16Ngày 16
22/6/1986 · Đinh Dậu17Ngày 17
23/6/1986 · Mậu Tuất18Ngày 18
24/6/1986 · Kỷ Hợi19Ngày 19
25/6/1986 · Canh Tý20Ngày 20
26/6/1986 · Tân Sửu21Ngày 21
27/6/1986 · Nhâm Dần22Ngày 22
28/6/1986 · Quý Mão23Ngày 23
29/6/1986 · Giáp Thìn24Ngày 24
30/6/1986 · Ất Tỵ25Ngày 25
1/7/1986 · Bính Ngọ26Ngày 26
2/7/1986 · Đinh Mùi27Ngày 27
3/7/1986 · Mậu Thân28Ngày 28
4/7/1986 · Kỷ Dậu29Ngày 29
5/7/1986 · Canh Tuất30Ngày 30
6/7/1986 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí