Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Dần 1986, giờ Tý ngày 10 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 10 tháng 6 năm Bính Dần — dương lịch 16/7/1986 — có Mệnh an tại Ất Mùi, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Đồng (Hãm) và Cự Môn (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân Mệnh đồng cung. Kim tứ cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý74
Nô Bộc
Tham Lang (H)
Thiên PhúcThiên TrùĐịa GiảiThiên Thương
Suy38
Tân Sửu64
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Lộc
Cự Môn (H)
Quốc ẤnHoả TinhThiên GiảiHồng LoanQuả Tú
Đế Vượng43
Canh Dần54
Tật Ách
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Phong CáoThiên HìnhThiên Sứ
Lâm Quan67
Tân Mão44
Tài Bạch
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V)
Linh TinhThiên NguyệtĐào HoaThiên Không
Quan Đới60
Nhâm Thìn34
Tử Tức
Thất Sát (H)
Đà LaVăn KhúcÂm SátThiên KhốcThiên La
Mộc Dục · Triệt38
Quý Tỵ24
Phu Thê
Thiên Cơ (V) Quyền
Lộc TồnThiên QuanHữu BậtCô Thần
Tràng Sinh · Triệt58
Giáp Ngọ14
Huynh Đệ
Tử Vi (M)
Kình DươngThai PhụThiên DiêuThiên YTam ThaiÂn QuangLong Trì
Dưỡng57
Ất Mùi4
Mệnh · Thân
Vô chính diệu
Lưu HàThiên HỷNguyệt Đức
Thai25
Bính Thân114
Phụ Mẫu
Phá Quân (H)
Thiên VuBát ToạThiên QuýThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Tuyệt39
Đinh Dậu104
Phúc Đức
Vô chính diệu
Thiên ViệtTả PhùPhá ToáiThiên TàiThiên ThọĐẩu Quân
Mộ62
Mậu Tuất94
Điền Trạch
Liêm Trinh (M) Kỵ
Thiên Phủ (V)
Đường PhùVăn Xương KhoaHoa CáiĐịa Võng
Tử · Tuần58
Kỷ Hợi84
Quan Lộc
Thái Âm (M)
Thiên KhôiĐịa KiếpĐịa KhôngKiếp SátThiên Đức
Bệnh · Tuần50
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch16/7/1986 · giờ Tý
Âm lịch10/6 · Bính Dần
Tháng · ngày · giờẤt Mùi · Tân Dậu · Mậu Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhLư Trung Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 42 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Ất Mùi)

25/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lưu Hà, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Canh Dần)

67/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Phong Cáo, Thiên Hình, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: khoẻ, kỷ luật; chỗ cần để ý là ăn uống tiệc tùng do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: sức bền lớn, nhưng làm và chơi đều quá đà; giữ nhịp nghỉ. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: thể trạng đầy đặn, hô hấp là chỗ cần chăm. - Dần, Thân — Vũ Tướng: sinh hoạt đều, ít bệnh vặt. - Mão, Dậu — Vũ Sát: khoẻ nhưng hay chấn thương nhỏ do làm mạnh tay.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Thiên Tướng

Cung Tật Ách là cách người xưa nói về thể trạng, những lúc trắc trở và sức chịu đựng của thân. Đây là kiến thức văn hoá, không thay cho chẩn đoán y khoa; lá số không biết huyết áp hay đường huyết của bạn, chỉ gợi ra nhịp sống nào nên để ý.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): ngũ hành cổ coi là Kim sinh Thuỷ, sách đọc là thể lực bền, chịu được việc nặng. Mệnh lúc này ở Mùi hoặc Sửu, trống, mượn Đồng Cự. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người căng, sống theo kỷ luật; thứ cần để ý là căng thẳng kéo dài và giấc ngủ.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tật Ách: sao hiền che chở, nhưng đừng ôm việc đến kiệt sức ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Đinh Dậu)

62/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Tả Phù, Phá Toái, Thiên Tài, Thiên Thọ, Đẩu Quân

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tử Tức (Nhâm Thìn)

38/100

Chính tinh: Thất Sát (Hãm) · Đà La, Văn Khúc, Âm Sát, Thiên Khốc, Thiên La

Thất Sát ở Tử Tức thường được đọc là con có cá tính mạnh từ bé: hiếu động, muốn tự làm, không chịu bị dắt tay, hỏi "tại sao" trước khi làm theo. Lớn lên, con hay chọn đường riêng — ngành nghề khác cha mẹ, đi xa lập nghiệp, có khi ra nước ngoài.

Tử Tức ở Mão, Dậu (Vũ Sát) hoặc Thìn, Tuất (Sát độc thủ, xung Liêm Phủ) thì Sát hãm: con bướng, khó bảo, tuổi mới lớn hay đối đầu, có giai đoạn ít chịu nói chuyện. Vũ Sát ở Tử Tức thì con sớm có ý kiếm tiền, sớm tranh luận chuyện tiền tiêu vặt; Thìn Tuất thì con hay thấy bị gò, muốn thoát khỏi khuôn.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tử Tức: con có cá tính mạnh, cái cứng nên được nuôi thành bản lĩnh ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 10 tháng 6 năm Bính Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Ất Mùi, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thiên Đồng (Hãm) và Cự Môn (Hãm) từ cung Thiên Di chiếu sang. Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Tý đều có Mệnh ở Mùi.

Ngày 10 tháng 6 năm Bính Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 16/7/1986 dương lịch — ngày Tân Dậu, tháng Ất Mùi, năm Bính Dần. Giờ Tý ngày này là giờ Mậu Tý.

Tuổi Bính Dần 1986 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Dần có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.