Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Dần 1986, giờ Dần ngày 6 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Dần (3h–5h) ngày 6 tháng 6 năm Bính Dần — dương lịch 12/7/1986 — có Mệnh an tại Quý Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Hãm); Thân cư Quan Lộc (Dậu). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý52
Tật Ách
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Thiên PhúcThiên TrùĐịa GiảiBát ToạÂn QuangThiên Sứ
Mộ71
Tân Sửu42
Tài Bạch
Thái Dương (Đ)
Thái Âm (Đ)
Quốc ẤnĐịa KiếpThiên GiảiHồng LoanQuả Tú
Tử55
Canh Dần32
Tử Tức
Tham Lang (Đ)
Thiên HìnhTam ThaiThiên Quý
Bệnh50
Tân Mão22
Phu Thê
Thiên Cơ (M) Quyền
Cự Môn (M)
Thiên NguyệtĐào HoaThiên Không
Suy75
Nhâm Thìn12
Huynh Đệ
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Đà LaPhong CáoÂm SátThiên KhốcThiên La
Đế Vượng · Triệt55
Quý Tỵ2
Mệnh
Thiên Lương (H)
Lộc TồnThiên QuanLinh TinhHữu BậtCô Thần
Lâm Quan · Triệt44
Giáp Ngọ112
Phụ Mẫu
Thất Sát (M)
Kình DươngVăn KhúcThiên DiêuThiên YLong Trì
Quan Đới60
Ất Mùi102
Phúc Đức
Vô chính diệu
Lưu HàThiên HỷNguyệt ĐứcThiên Tài
Mộc Dục47
Bính Thân92
Điền Trạch
Liêm Trinh (V) Kỵ
Văn Xương KhoaThai PhụThiên VuThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Tràng Sinh62
Đinh Dậu82
Quan Lộc · Thân
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐịa KhôngTả PhùPhá Toái
Dưỡng54
Mậu Tuất72
Nô Bộc
Phá Quân (Đ)
Đường PhùHoa CáiThiên ThươngĐịa Võng
Thai · Tuần44
Kỷ Hợi62
Thiên Di
Thiên Đồng (Đ) Lộc
Thiên KhôiHoả TinhKiếp SátThiên ĐứcThiên ThọĐẩu Quân
Tuyệt · Tuần56
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch12/7/1986 · giờ Dần
Âm lịch6/6 · Bính Dần
Tháng · ngày · giờẤt Mùi · Đinh Tỵ · Nhâm Dần
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhLư Trung Hoả
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 42 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Quý Tỵ)

44/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Linh Tinh, Hữu Bật, Cô Thần

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh. Hai chữ ấm và thọ là chìa khoá đọc người có Lương thủ cung Mệnh: chín chắn trước tuổi, quen đứng ra lo cho người khác, nói chuyện hay dẫn lẽ phải, ghét gian dối, và đời thường có những lần "gặp nạn rồi được gỡ".

Thiên Lương hãm ở Tỵ, Hợi, Dậu. Ở Tỵ Hợi, Lương đứng một mình, Thiên Đồng ở cung đối chiếu sang: người phóng khoáng, thích đi, ngại bị buộc vào một chỗ, nghề dễ đổi vài lần trước khi định.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Quan Lộc

Cung Quan Lộc · Thân (Đinh Dậu)

54/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Địa Không, Tả Phù, Phá Toái

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phu Thê (Tân Mão)

75/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thiên Nguyệt, Đào Hoa, Thiên Không

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Phu Thê cho người bạn đời thông minh, nhạy cảm, nói chuyện có duyên và thích cùng nhau bàn tính việc nhà. Hôn nhân kiểu này đầy ắp trao đổi nhưng cũng nhiều biến đổi: chuyển chỗ ở, đổi việc, thay kế hoạch.

Cung hôn nhân ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất thì Thiên Cơ miếu; Tỵ, Thân vượng; Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: người bạn đời là cố vấn tốt trong công việc của đương số. - Thân — Cơ Âm cùng vượng: người phối ngẫu đẹp, nhẹ nhàng, chi tiêu khéo. - Mão, Dậu — Cự Cơ cùng miếu: hai người nói chuyện được với nhau về mọi đề tài, kể cả chuyện khó. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: người bạn đời trầm, chu đáo, chăm nhà. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: vợ chồng hay trò chuyện, góp ý thẳng. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: người phối ngẫu hiền, hơi già trước tuổi, đáng tin.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Phu Thê: bạn đời thông minh, hôn nhân nhiều trao đổi và thay đổi ›

Cự Môn

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: người bạn đời nhiều sáng kiến, giỏi tính toán việc nhà, hai người hợp cùng làm một dự án, cùng mở một cửa hàng nhỏ. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở cung này được đọc là người phối ngẫu có đầu óc, có vị trí trong nghề.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tật Ách (Canh Tý)

71/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Địa Giải, Bát Toạ, Ân Quang, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: khoẻ, kỷ luật; chỗ cần để ý là ăn uống tiệc tùng do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: sức bền lớn, nhưng làm và chơi đều quá đà; giữ nhịp nghỉ. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: thể trạng đầy đặn, hô hấp là chỗ cần chăm. - Dần, Thân — Vũ Tướng: sinh hoạt đều, ít bệnh vặt. - Mão, Dậu — Vũ Sát: khoẻ nhưng hay chấn thương nhỏ do làm mạnh tay.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Thiên Phủ

Thiên Phủ ở cung Tật Ách được các thầy Việt đọc là thể chất nhìn chung vững, ít bệnh nặng, có ốm thì hồi phục được. Chỗ sách hay dặn để ý là hệ tiêu hoá và cân nặng, vì Thiên Phủ hành Thổ, mà Thổ trong sách thuốc cổ ứng với Tỳ, Vị.

Tật Ách ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: hai sao Thổ cùng miếu, thể chất đầy đặn; giữ cân nặng, đường huyết khi qua tuổi bốn mươi. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: sức bền tốt, chỗ cần giữ là hô hấp; tránh hút thuốc, đeo khẩu trang nơi bụi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: thể chất ổn, giữ huyết áp, mỡ máu, đừng để căng thẳng công việc kéo dài. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát chiếu từ Phụ Mẫu: sức khoẻ ổn, cha mẹ nghiêm khắc về nếp sinh hoạt — một điều có lợi. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: ổn, để ý tiền sử gia đình về huyết áp.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Tật Ách: thể chất vững, giữ tỳ vị và cân nặng theo tuổi ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Nô Bộc (Mậu Tuất)

44/100

Chính tinh: Phá Quân (Đắc) · Đường Phù, Hoa Cái, Thiên Thương, Địa Võng

Phá Quân ở Nô Bộc (còn gọi Giao Hữu) cho một vòng quan hệ luôn chuyển động: mỗi giai đoạn đời một nhóm bạn, cấp dưới đến rồi đi, cộng sự hợp một dự án rồi tách. Không phải vì đương số khó gần, mà vì những người quanh họ cũng là kiểu thích đổi mới, ở đâu thấy chật là đi.

Theo bảng phái Việt, Nô Bộc có Phá Quân sáng khi cung đóng ở Tý, Ngọ (miếu), Sửu, Mùi (vượng) hoặc Thìn, Tuất (đắc). Nô Bộc ở Tý hoặc Ngọ, Phá độc thủ đối Liêm Trinh – Thiên Tướng: bạn bè, cấp dưới có ý tưởng, dám làm, giúp mình mở đường mới.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Nô Bộc: bạn bè đến rồi đi, cộng sự hợp theo từng dự án ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Dần ngày 6 tháng 6 năm Bính Dần có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Quý Tỵ, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Hãm). Cung Thân nằm ở Quan Lộc (Dậu). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Dần đều có Mệnh ở Tỵ.

Ngày 6 tháng 6 năm Bính Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 12/7/1986 dương lịch — ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Mùi, năm Bính Dần. Giờ Dần ngày này là giờ Nhâm Dần.

Tuổi Bính Dần 1986 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Dần có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Dần rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Dần nói chung (lấy 4h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.