Lá số tử vi nam sinh năm Bính Dần 1986, giờ Thìn ngày 6 tháng 6 âm lịch
Người nam sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 6 tháng 6 năm Bính Dần — dương lịch 12/7/1986 — có Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Bình) và Tham Lang (Hãm); Thân cư Tài Bạch (Hợi). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Thiên Lương.
Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.
Lập lá số của tôi — miễn phíBấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.
Cung Mệnh (Tân Mão)
26/100Chính tinh: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Địa Kiếp, Thiên Nguyệt, Đào Hoa, Thiên Không
Tử Vi
Tử Vi thủ Mệnh cho một người tự trọng, quen đứng ra gánh việc chung và được người khác giao việc mà không cần xin. Sức mạnh của sao này nằm ở dáng dấp và sự điềm tĩnh, không nằm ở tài vặt; chỗ yếu cũng từ đó mà ra: ngại hỏi han, đôi khi giữ thể diện hơn giữ lợi ích.
Tham Lang
Tham Lang là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ đới Mộc. Toàn Thư ghi sao này "hoá khí là Đào Hoa", và các sách Việt xếp nó đứng đầu hàng đào hoa trong chính tinh.
Tham Lang hãm ở sáu chi còn lại, mỗi cặp một kiểu. Tý, Ngọ: sao đứng một mình, Tử Vi chiếu từ đối cung; sách có câu *Tham cư Hợi Tý, danh vi phiếm thuỷ đào hoa* — ở Hợi Tý gọi là đào hoa trên nước, ý chỉ người dễ trôi theo cuộc vui.
Cung Tài Bạch · Thân (Kỷ Hợi)
25/100Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thiên Khôi, Linh Tinh, Kiếp Sát, Thiên Đức
Vũ Khúc
Vũ Khúc ở cung Tài Bạch được sách gọi là sao về đúng cung của mình, vì Vũ Khúc là tài tinh. Người có cách này kiếm tiền bằng sự chăm chỉ có tính toán: biết giá trị đồng tiền, biết khoản nào nên chi, khoản nào để dành, ít khi tiêu theo cảm hứng.
Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Tiền vào ra lớn: có giai đoạn thu khá, có giai đoạn phải bỏ ra nhiều để làm lại; dễ dồn hết vốn vào một chỗ.
Phá Quân
Ở Tài Bạch, chữ "hao" của Phá Quân hiện rõ nhất: tiền vào mạnh, ra cũng mạnh. Người này kiếm được bằng những việc mang tính làm mới — sửa chữa, cải tạo, mua cũ bán mới, tái chế, dọn dẹp một mặt hàng ế để bán lại theo cách khác, mở một dịch vụ chưa ai làm ở khu mình.
Tài Bạch ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi là Phá Quân hãm. Tỵ, Hợi là Vũ Khúc – Phá Quân đồng cung: tài tinh và hao tinh cùng đóng, tiền làm ra nhanh mà đi cũng nhanh; Mệnh lúc này là Tử Vi – Tham Lang ở Dậu hoặc Mão, người có sĩ diện, chi để giữ thể diện nhiều hơn mình tưởng.
Cung Điền Trạch (Giáp Ngọ)
70/100Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Kình Dương, Văn Xương, Phong Cáo, Thiên Diêu, Thiên Y, Long Trì
Cung Điền Trạch là cung nhà cửa, đất đai, và rộng hơn là không khí trong nhà. Thiên Lương ở đây mang tính "ấm" của ông cha: nhà có phần thừa hưởng, hoặc được cha mẹ, người lớn giúp một phần khi mua.
Điền Trạch ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương độc thủ miếu, Thái Dương ở Tý chiếu sang: giữ được nhà lâu, ít phải bán, tài sản tăng chậm mà vững.
Cung Phúc Đức (Quý Tỵ)
53/100Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Hoả Tinh, Hữu Bật, Cô Thần, Thiên Tài
Phúc Đức gói hai lớp nghĩa: cái nền dòng họ mình thừa hưởng, và đời sống tinh thần — mình vui vì gì, lo vì gì, nghỉ ngơi bằng cách nào. Thiên Tướng ở đây thường được đọc là trong họ có người làm việc công, giữ chức sắc trong làng xã hay cơ quan, và một nếp nhà coi trọng danh dự hơn của cải.
Ở cung này, độ sáng của Thiên Tướng và độ sáng của Tham Lang tại Mệnh hay đi ngược nhau — nên đọc cặp chứ đừng đọc riêng. - Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): họ hàng giỏi làm ăn, biết giữ của, nếp nhà thực tế.
Cung Nô Bộc (Bính Thân)
35/100Chính tinh: vô chính diệu · Văn Khúc, Thiên Vu, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Thương
Cung Nô Bộc — sách mới gọi là Giao Hữu — không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Huynh Đệ đối diện. Đọc ngược với trường hợp Huynh Đệ trống: ở đây bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên mang màu sắc của anh chị em ruột.
Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn
Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.
Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giáCâu hỏi thường gặp
Người nam sinh giờ Thìn ngày 6 tháng 6 năm Bính Dần có cung Mệnh ở đâu?
Cung Mệnh an tại Tân Mão, chính tinh thủ Mệnh là Tử Vi (Bình) và Tham Lang (Hãm). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Hợi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Thìn đều có Mệnh ở Mão.
Ngày 6 tháng 6 năm Bính Dần âm lịch là ngày nào dương lịch?
Là ngày 12/7/1986 dương lịch — ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Mùi, năm Bính Dần. Giờ Thìn ngày này là giờ Giáp Thìn.
Tuổi Bính Dần 1986 mệnh gì, cục gì?
Năm Bính Dần có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.
Tứ Hoá năm sinh Bính Dần rơi vào cung nào?
Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Tật Ách; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Huynh Đệ; Hoá Khoa: Văn Xương tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Quan Lộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.
Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?
Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.
Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.