Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Bính Dần 1986
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 4/10/1986 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/10/1986 · Tân Tỵ2Ngày 2
5/10/1986 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
6/10/1986 · Quý Mùi4Ngày 4
7/10/1986 · Giáp Thân5Ngày 5
8/10/1986 · Ất Dậu6Ngày 6
9/10/1986 · Bính Tuất7Ngày 7
10/10/1986 · Đinh Hợi8Ngày 8
11/10/1986 · Mậu Tý9Ngày 9
12/10/1986 · Kỷ Sửu10Ngày 10
13/10/1986 · Canh Dần11Ngày 11
14/10/1986 · Tân Mão12Ngày 12
15/10/1986 · Nhâm Thìn13Ngày 13
16/10/1986 · Quý Tỵ14Ngày 14
17/10/1986 · Giáp Ngọ15Ngày 15
18/10/1986 · Ất Mùi16Ngày 16
19/10/1986 · Bính Thân17Ngày 17
20/10/1986 · Đinh Dậu18Ngày 18
21/10/1986 · Mậu Tuất19Ngày 19
22/10/1986 · Kỷ Hợi20Ngày 20
23/10/1986 · Canh Tý21Ngày 21
24/10/1986 · Tân Sửu22Ngày 22
25/10/1986 · Nhâm Dần23Ngày 23
26/10/1986 · Quý Mão24Ngày 24
27/10/1986 · Giáp Thìn25Ngày 25
28/10/1986 · Ất Tỵ26Ngày 26
29/10/1986 · Bính Ngọ27Ngày 27
30/10/1986 · Đinh Mùi28Ngày 28
31/10/1986 · Mậu Thân29Ngày 29
1/11/1986 · Kỷ Dậu
4/10/1986 · Tân Tỵ2Ngày 2
5/10/1986 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
6/10/1986 · Quý Mùi4Ngày 4
7/10/1986 · Giáp Thân5Ngày 5
8/10/1986 · Ất Dậu6Ngày 6
9/10/1986 · Bính Tuất7Ngày 7
10/10/1986 · Đinh Hợi8Ngày 8
11/10/1986 · Mậu Tý9Ngày 9
12/10/1986 · Kỷ Sửu10Ngày 10
13/10/1986 · Canh Dần11Ngày 11
14/10/1986 · Tân Mão12Ngày 12
15/10/1986 · Nhâm Thìn13Ngày 13
16/10/1986 · Quý Tỵ14Ngày 14
17/10/1986 · Giáp Ngọ15Ngày 15
18/10/1986 · Ất Mùi16Ngày 16
19/10/1986 · Bính Thân17Ngày 17
20/10/1986 · Đinh Dậu18Ngày 18
21/10/1986 · Mậu Tuất19Ngày 19
22/10/1986 · Kỷ Hợi20Ngày 20
23/10/1986 · Canh Tý21Ngày 21
24/10/1986 · Tân Sửu22Ngày 22
25/10/1986 · Nhâm Dần23Ngày 23
26/10/1986 · Quý Mão24Ngày 24
27/10/1986 · Giáp Thìn25Ngày 25
28/10/1986 · Ất Tỵ26Ngày 26
29/10/1986 · Bính Ngọ27Ngày 27
30/10/1986 · Đinh Mùi28Ngày 28
31/10/1986 · Mậu Thân29Ngày 29
1/11/1986 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí