Lá số tử vi nữ sinh năm Đinh Mão 1987, giờ Dậu ngày 25 tháng 4 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Dậu (17h–19h) ngày 25 tháng 4 năm Đinh Mão — dương lịch 22/5/1987 — có Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm); Thân cư Thiên Di (Dần). Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Văn Khúc, Thân chủ Thiên Đồng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Dậu nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý45
Quan Lộc
Tham Lang (H)
Thiên HìnhÂn QuangĐào HoaHồng LoanThiên Đức
Đế Vượng36
Quý Sửu55
Nô Bộc
Thiên Đồng (H) Quyền
Cự Môn (H) Kỵ
Văn XươngVăn KhúcLinh TinhQuả TúThiên Thương
Suy30
Nhâm Dần65
Thiên Di · Thân
Vũ Khúc (V)
Thiên Tướng (M)
Quốc ẤnThiên QuanĐịa KhôngThiên NguyệtThiên Quý
Bệnh · Triệt52
Quý Mão75
Tật Ách
Thái Dương (V)
Thiên Lương (V)
Thai PhụThiên KhốcThiên Sứ
Tử · Triệt59
Giáp Thìn85
Tài Bạch
Thất Sát (H)
Thiên DiêuThiên YThiên KhôngThiên La
Mộ28
Ất Tỵ95
Tử Tức
Thiên Cơ (V) Khoa
Đà LaThiên TrùThiên MãCô ThầnPhá ToáiThiên Thọ
Tuyệt62
Bính Ngọ105
Phu Thê
Tử Vi (M)
Lộc TồnHoả TinhThiên Hỷ
Thai61
Đinh Mùi115
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Kình DươngTả PhùHữu BậtTam ThaiBát ToạHoa CáiLong TrìPhượng CácGiải Thần
Dưỡng49
Mậu Thân5
Mệnh
Phá Quân (H)
Lưu HàĐịa KiếpÂm SátKiếp SátNguyệt Đức
Tràng Sinh27
Kỷ Dậu15
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên HưĐẩu Quân
Mộc Dục46
Canh Tuất25
Phúc Đức
Liêm Trinh (M)
Thiên Phủ (V)
Địa GiảiĐịa Võng
Quan Đới · Tuần59
Tân Hợi35
Điền Trạch
Thái Âm (M) Lộc
Thiên KhôiĐường PhùThiên PhúcPhong CáoThiên GiảiThiên VuThiên Tài
Lâm Quan · Tuần70
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch22/5/1987 · giờ Dậu
Âm lịch25/4 · Đinh Mão
Tháng · ngày · giờẤt Tỵ · Tân Mùi · Đinh Dậu
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhLư Trung Hoả
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủVăn Khúc · Thiên Đồng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 41 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Mậu Thân)

27/100

Chính tinh: Phá Quân (Hãm) · Lưu Hà, Địa Kiếp, Âm Sát, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới. Người có Phá Quân thủ Mệnh chán sự lặp lại, ghét khuôn phép không có lý do, thích làm cái chưa ai làm, và sẵn lòng làm lại từ đầu khi thấy con đường đang đi không ổn.

Phá Quân hãm ở sáu chi còn lại, mỗi cặp một vẻ. Dần, Thân: Phá Quân độc thủ, đối cung Vũ Khúc – Thiên Tướng — hay đổi chỗ, đổi nghề, mỗi lần đổi mất một ít vốn.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung Thân cư Thiên Di

Cung Thiên Di · Thân (Nhâm Dần)

52/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Quốc Ấn, Thiên Quan, Địa Không, Thiên Nguyệt, Thiên Quý

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Thiên Di là hình ảnh người ra ngoài thì nghiêm túc, đáng tin, làm gì cũng có sổ sách. Sách Việt có ý khen Vũ Khúc ở Thiên Di là dáng người làm ăn được ở nơi xa — giao dịch với người ngoài thuận hơn giao dịch trong nhà.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất: soi về Mệnh Tham Lang — ra ngoài làm ăn giỏi, khéo giữ chữ tín. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: Mệnh vô chính diệu, người mượn sức bền và tham vọng bên ngoài, thành muộn mà chắc. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: soi về Mệnh Thất Sát — ra ngoài có của để dựa, dám đi xa lập nghiệp mà ít khi trắng tay. - Dần, Thân — Vũ Tướng: soi về Mệnh Phá Quân — ra ngoài gặp môi trường có khuôn phép, giúp người Phá Quân bớt bốc đồng. - Mão, Dậu — Vũ Sát: soi về Mệnh Thiên Phủ — người giữ của mà bên ngoài nhiều sóng gió; hợp nghề đối ngoại cần quyết nhanh.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Thiên Di: ra ngoài đáng tin, làm ăn nơi xa tốt hơn ở nhà ›

Thiên Tướng

Thiên Di là cung của môi trường bên ngoài: đi xa, làm việc nơi khác, cách người lạ nhìn mình. Khi Thiên Tướng ở đây thì Phá Quân luôn thủ Mệnh — đó là cặp phải đọc cùng nhau, không đọc lẻ.

Đọc Thiên Di có Tướng phải đọc kèm độ sáng của Phá Quân ở Mệnh, vì hai sao này nhìn thẳng vào nhau. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): Mệnh là Phá Quân ở Ngọ hoặc Tý, nơi Phá Quân miếu — thế sách gọi *Anh tinh nhập miếu* (Phá Quân là "anh tinh").

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Thiên Di: Phá Quân thủ Mệnh, ra ngoài được nể và có người trao việc ›
Cung điểm cao nhất

Cung Điền Trạch (Tân Hợi)

70/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Khôi, Đường Phù, Thiên Phúc, Phong Cáo, Thiên Giải, Thiên Vu, Thiên Tài

Thái Âm ở cung Điền Trạch là sao chủ nhà cửa về đúng chỗ. Chuyện nhà cửa, đất đai trở thành một trục lớn của đời người này: họ để tâm tới chỗ ở, thích sửa sang, bày biện, và thường coi một căn nhà của riêng mình là mục tiêu rõ nhất.

Điền Trạch ở Dậu, Tuất, Hợi thì Thái Âm miếu; Tý, Thân vượng; Sửu, Mùi đắc. - Hợi — đối Thiên Cơ ở Tỵ: nhà đẹp, tinh tế, có góc đọc sách, có cây. - Tuất — đối Thái Dương ở Thìn: nhà sáng, cân bằng nắng và bóng, ở lâu dễ chịu. - Dậu — đối Thiên Đồng ở Mão: nhà yên, hàng xóm tốt, ít tranh chấp. - Tý — Đồng Âm: nhà ấm cúng, ưa trang trí, ít muốn dọn đi. - Thân — Cơ Âm: chỗ ở hay thay, thích cải tạo, đôi khi mua đi bán lại có tính toán. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: Nhật Nguyệt chiếu bích, như ở trên.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Điền Trạch: sao chủ nhà cửa về đúng chỗ, mái nhà là trục đời ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Ất Tỵ)

62/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Vượng) · Đà La, Thiên Trù, Thiên Mã, Cô Thần, Phá Toái, Thiên Thọ

Thiên Cơ ở cung Tử Tức cho con cái thông minh, khéo léo, hay hỏi "vì sao" nhiều hơn bạn bè cùng tuổi. Cái khó với cha mẹ không phải là con kém, mà là con nhiều hướng: sở thích đổi nhanh, dễ chán khi không thấy tiến bộ.

Với Tử Tức ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất, Thiên Cơ miếu; ở Tỵ, Thân vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: con chín chắn sớm, biết thương em, được thầy cô tin. - Mão, Dậu — Cự Cơ: con sắc sảo, nói giỏi, hợp hoạt động thuyết trình, câu lạc bộ tranh biện. - Thân — Cơ Âm: con nhạy cảm, có khiếu nghệ thuật, cần được khen đúng chỗ. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: con trầm, thích đọc, làm việc một mình giỏi. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: con nhanh miệng, hay hỏi vặn. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: con ngoan, nghe lời ông bà.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Tử Tức: con hay hỏi vì sao, giỏi tay, nhiều hướng ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tài Bạch (Giáp Thìn)

28/100

Chính tinh: Thất Sát (Hãm) · Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Không, Thiên La

Thất Sát ở Tài Bạch cho một cách kiếm tiền giống ra trận: nhận việc khó người khác né, tự mở mảng mới, đi nơi xa, chọn nghề có rủi ro mà thù lao tương xứng. Dòng tiền không chảy đều như lương tháng mà đến theo đợt — có quý dồi dào, có quý phải thắt lưng.

Tài Bạch ở Mão, Dậu, Thìn, Tuất thì Thất Sát hãm. Mão Dậu là Vũ Sát — hai sao Kim cùng cung, tiền dính tới máy móc, kim khí, ngân hàng, kế toán, nhưng lên xuống mạnh; sách cổ có những câu nặng lời về tranh chấp vì tiền ở thế này, ngày nay nên hiểu là lời nhắc tách bạch tiền mình với tiền người.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tài Bạch: tiền đến theo trận, giỏi giành hơn giỏi giữ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Dậu ngày 25 tháng 4 năm Đinh Mão có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Mậu Thân, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Hãm). Cung Thân nằm ở Thiên Di (Dần). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 4 giờ Dậu đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 25 tháng 4 năm Đinh Mão âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 22/5/1987 dương lịch — ngày Tân Mùi, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mão. Giờ Dậu ngày này là giờ Đinh Dậu.

Tuổi Đinh Mão 1987 mệnh gì, cục gì?

Năm Đinh Mão có mệnh nạp âm Lư Trung Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Đinh Mão rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Âm tại Điền Trạch; Hoá Quyền: Thiên Đồng tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Thiên Cơ tại Tử Tức; Hoá Kỵ: Cự Môn tại Nô Bộc. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Dậu nói chung (lấy 18h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.