Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Mậu Thìn 1988
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/2/1988 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/2/1988 · Nhâm Dần2Ngày 2
18/2/1988 · Quý Mão3Ngày 3
19/2/1988 · Giáp Thìn4Ngày 4
20/2/1988 · Ất Tỵ5Ngày 5
21/2/1988 · Bính Ngọ6Ngày 6
22/2/1988 · Đinh Mùi7Ngày 7
23/2/1988 · Mậu Thân8Ngày 8
24/2/1988 · Kỷ Dậu9Ngày 9
25/2/1988 · Canh Tuất10Ngày 10
26/2/1988 · Tân Hợi11Ngày 11
27/2/1988 · Nhâm Tý12Ngày 12
28/2/1988 · Quý Sửu13Ngày 13
29/2/1988 · Giáp Dần14Ngày 14
1/3/1988 · Ất Mão15Ngày 15
2/3/1988 · Bính Thìn16Ngày 16
3/3/1988 · Đinh Tỵ17Ngày 17
4/3/1988 · Mậu Ngọ18Ngày 18
5/3/1988 · Kỷ Mùi19Ngày 19
6/3/1988 · Canh Thân20Ngày 20
7/3/1988 · Tân Dậu21Ngày 21
8/3/1988 · Nhâm Tuất22Ngày 22
9/3/1988 · Quý Hợi23Ngày 23
10/3/1988 · Giáp Tý24Ngày 24
11/3/1988 · Ất Sửu25Ngày 25
12/3/1988 · Bính Dần26Ngày 26
13/3/1988 · Đinh Mão27Ngày 27
14/3/1988 · Mậu Thìn28Ngày 28
15/3/1988 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
16/3/1988 · Canh Ngọ30Ngày 30
17/3/1988 · Tân Mùi
17/2/1988 · Nhâm Dần2Ngày 2
18/2/1988 · Quý Mão3Ngày 3
19/2/1988 · Giáp Thìn4Ngày 4
20/2/1988 · Ất Tỵ5Ngày 5
21/2/1988 · Bính Ngọ6Ngày 6
22/2/1988 · Đinh Mùi7Ngày 7
23/2/1988 · Mậu Thân8Ngày 8
24/2/1988 · Kỷ Dậu9Ngày 9
25/2/1988 · Canh Tuất10Ngày 10
26/2/1988 · Tân Hợi11Ngày 11
27/2/1988 · Nhâm Tý12Ngày 12
28/2/1988 · Quý Sửu13Ngày 13
29/2/1988 · Giáp Dần14Ngày 14
1/3/1988 · Ất Mão15Ngày 15
2/3/1988 · Bính Thìn16Ngày 16
3/3/1988 · Đinh Tỵ17Ngày 17
4/3/1988 · Mậu Ngọ18Ngày 18
5/3/1988 · Kỷ Mùi19Ngày 19
6/3/1988 · Canh Thân20Ngày 20
7/3/1988 · Tân Dậu21Ngày 21
8/3/1988 · Nhâm Tuất22Ngày 22
9/3/1988 · Quý Hợi23Ngày 23
10/3/1988 · Giáp Tý24Ngày 24
11/3/1988 · Ất Sửu25Ngày 25
12/3/1988 · Bính Dần26Ngày 26
13/3/1988 · Đinh Mão27Ngày 27
14/3/1988 · Mậu Thìn28Ngày 28
15/3/1988 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
16/3/1988 · Canh Ngọ30Ngày 30
17/3/1988 · Tân Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí