Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Mậu Thìn 1988
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 9/11/1988 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/11/1988 · Mậu Thìn2Ngày 2
10/11/1988 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
11/11/1988 · Canh Ngọ4Ngày 4
12/11/1988 · Tân Mùi5Ngày 5
13/11/1988 · Nhâm Thân6Ngày 6
14/11/1988 · Quý Dậu7Ngày 7
15/11/1988 · Giáp Tuất8Ngày 8
16/11/1988 · Ất Hợi9Ngày 9
17/11/1988 · Bính Tý10Ngày 10
18/11/1988 · Đinh Sửu11Ngày 11
19/11/1988 · Mậu Dần12Ngày 12
20/11/1988 · Kỷ Mão13Ngày 13
21/11/1988 · Canh Thìn14Ngày 14
22/11/1988 · Tân Tỵ15Ngày 15
23/11/1988 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
24/11/1988 · Quý Mùi17Ngày 17
25/11/1988 · Giáp Thân18Ngày 18
26/11/1988 · Ất Dậu19Ngày 19
27/11/1988 · Bính Tuất20Ngày 20
28/11/1988 · Đinh Hợi21Ngày 21
29/11/1988 · Mậu Tý22Ngày 22
30/11/1988 · Kỷ Sửu23Ngày 23
1/12/1988 · Canh Dần24Ngày 24
2/12/1988 · Tân Mão25Ngày 25
3/12/1988 · Nhâm Thìn26Ngày 26
4/12/1988 · Quý Tỵ27Ngày 27
5/12/1988 · Giáp Ngọ28Ngày 28
6/12/1988 · Ất Mùi29Ngày 29
7/12/1988 · Bính Thân30Ngày 30
8/12/1988 · Đinh Dậu
9/11/1988 · Mậu Thìn2Ngày 2
10/11/1988 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
11/11/1988 · Canh Ngọ4Ngày 4
12/11/1988 · Tân Mùi5Ngày 5
13/11/1988 · Nhâm Thân6Ngày 6
14/11/1988 · Quý Dậu7Ngày 7
15/11/1988 · Giáp Tuất8Ngày 8
16/11/1988 · Ất Hợi9Ngày 9
17/11/1988 · Bính Tý10Ngày 10
18/11/1988 · Đinh Sửu11Ngày 11
19/11/1988 · Mậu Dần12Ngày 12
20/11/1988 · Kỷ Mão13Ngày 13
21/11/1988 · Canh Thìn14Ngày 14
22/11/1988 · Tân Tỵ15Ngày 15
23/11/1988 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
24/11/1988 · Quý Mùi17Ngày 17
25/11/1988 · Giáp Thân18Ngày 18
26/11/1988 · Ất Dậu19Ngày 19
27/11/1988 · Bính Tuất20Ngày 20
28/11/1988 · Đinh Hợi21Ngày 21
29/11/1988 · Mậu Tý22Ngày 22
30/11/1988 · Kỷ Sửu23Ngày 23
1/12/1988 · Canh Dần24Ngày 24
2/12/1988 · Tân Mão25Ngày 25
3/12/1988 · Nhâm Thìn26Ngày 26
4/12/1988 · Quý Tỵ27Ngày 27
5/12/1988 · Giáp Ngọ28Ngày 28
6/12/1988 · Ất Mùi29Ngày 29
7/12/1988 · Bính Thân30Ngày 30
8/12/1988 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí