Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Mậu Thìn 1988
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/1/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/1/1989 · Mậu Thìn2Ngày 2
9/1/1989 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
10/1/1989 · Canh Ngọ4Ngày 4
11/1/1989 · Tân Mùi5Ngày 5
12/1/1989 · Nhâm Thân6Ngày 6
13/1/1989 · Quý Dậu7Ngày 7
14/1/1989 · Giáp Tuất8Ngày 8
15/1/1989 · Ất Hợi9Ngày 9
16/1/1989 · Bính Tý10Ngày 10
17/1/1989 · Đinh Sửu11Ngày 11
18/1/1989 · Mậu Dần12Ngày 12
19/1/1989 · Kỷ Mão13Ngày 13
20/1/1989 · Canh Thìn14Ngày 14
21/1/1989 · Tân Tỵ15Ngày 15
22/1/1989 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
23/1/1989 · Quý Mùi17Ngày 17
24/1/1989 · Giáp Thân18Ngày 18
25/1/1989 · Ất Dậu19Ngày 19
26/1/1989 · Bính Tuất20Ngày 20
27/1/1989 · Đinh Hợi21Ngày 21
28/1/1989 · Mậu Tý22Ngày 22
29/1/1989 · Kỷ Sửu23Ngày 23
30/1/1989 · Canh Dần24Ngày 24
31/1/1989 · Tân Mão25Ngày 25
1/2/1989 · Nhâm Thìn26Ngày 26
2/2/1989 · Quý Tỵ27Ngày 27
3/2/1989 · Giáp Ngọ28Ngày 28
4/2/1989 · Ất Mùi29Ngày 29
5/2/1989 · Bính Thân
8/1/1989 · Mậu Thìn2Ngày 2
9/1/1989 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
10/1/1989 · Canh Ngọ4Ngày 4
11/1/1989 · Tân Mùi5Ngày 5
12/1/1989 · Nhâm Thân6Ngày 6
13/1/1989 · Quý Dậu7Ngày 7
14/1/1989 · Giáp Tuất8Ngày 8
15/1/1989 · Ất Hợi9Ngày 9
16/1/1989 · Bính Tý10Ngày 10
17/1/1989 · Đinh Sửu11Ngày 11
18/1/1989 · Mậu Dần12Ngày 12
19/1/1989 · Kỷ Mão13Ngày 13
20/1/1989 · Canh Thìn14Ngày 14
21/1/1989 · Tân Tỵ15Ngày 15
22/1/1989 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
23/1/1989 · Quý Mùi17Ngày 17
24/1/1989 · Giáp Thân18Ngày 18
25/1/1989 · Ất Dậu19Ngày 19
26/1/1989 · Bính Tuất20Ngày 20
27/1/1989 · Đinh Hợi21Ngày 21
28/1/1989 · Mậu Tý22Ngày 22
29/1/1989 · Kỷ Sửu23Ngày 23
30/1/1989 · Canh Dần24Ngày 24
31/1/1989 · Tân Mão25Ngày 25
1/2/1989 · Nhâm Thìn26Ngày 26
2/2/1989 · Quý Tỵ27Ngày 27
3/2/1989 · Giáp Ngọ28Ngày 28
4/2/1989 · Ất Mùi29Ngày 29
5/2/1989 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí