Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/2/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/2/1989 · Đinh Dậu2Ngày 2
7/2/1989 · Mậu Tuất3Ngày 3
8/2/1989 · Kỷ Hợi4Ngày 4
9/2/1989 · Canh Tý5Ngày 5
10/2/1989 · Tân Sửu6Ngày 6
11/2/1989 · Nhâm Dần7Ngày 7
12/2/1989 · Quý Mão8Ngày 8
13/2/1989 · Giáp Thìn9Ngày 9
14/2/1989 · Ất Tỵ10Ngày 10
15/2/1989 · Bính Ngọ11Ngày 11
16/2/1989 · Đinh Mùi12Ngày 12
17/2/1989 · Mậu Thân13Ngày 13
18/2/1989 · Kỷ Dậu14Ngày 14
19/2/1989 · Canh Tuất15Ngày 15
20/2/1989 · Tân Hợi16Ngày 16
21/2/1989 · Nhâm Tý17Ngày 17
22/2/1989 · Quý Sửu18Ngày 18
23/2/1989 · Giáp Dần19Ngày 19
24/2/1989 · Ất Mão20Ngày 20
25/2/1989 · Bính Thìn21Ngày 21
26/2/1989 · Đinh Tỵ22Ngày 22
27/2/1989 · Mậu Ngọ23Ngày 23
28/2/1989 · Kỷ Mùi24Ngày 24
1/3/1989 · Canh Thân25Ngày 25
2/3/1989 · Tân Dậu26Ngày 26
3/3/1989 · Nhâm Tuất27Ngày 27
4/3/1989 · Quý Hợi28Ngày 28
5/3/1989 · Giáp Tý29Ngày 29
6/3/1989 · Ất Sửu30Ngày 30
7/3/1989 · Bính Dần
6/2/1989 · Đinh Dậu2Ngày 2
7/2/1989 · Mậu Tuất3Ngày 3
8/2/1989 · Kỷ Hợi4Ngày 4
9/2/1989 · Canh Tý5Ngày 5
10/2/1989 · Tân Sửu6Ngày 6
11/2/1989 · Nhâm Dần7Ngày 7
12/2/1989 · Quý Mão8Ngày 8
13/2/1989 · Giáp Thìn9Ngày 9
14/2/1989 · Ất Tỵ10Ngày 10
15/2/1989 · Bính Ngọ11Ngày 11
16/2/1989 · Đinh Mùi12Ngày 12
17/2/1989 · Mậu Thân13Ngày 13
18/2/1989 · Kỷ Dậu14Ngày 14
19/2/1989 · Canh Tuất15Ngày 15
20/2/1989 · Tân Hợi16Ngày 16
21/2/1989 · Nhâm Tý17Ngày 17
22/2/1989 · Quý Sửu18Ngày 18
23/2/1989 · Giáp Dần19Ngày 19
24/2/1989 · Ất Mão20Ngày 20
25/2/1989 · Bính Thìn21Ngày 21
26/2/1989 · Đinh Tỵ22Ngày 22
27/2/1989 · Mậu Ngọ23Ngày 23
28/2/1989 · Kỷ Mùi24Ngày 24
1/3/1989 · Canh Thân25Ngày 25
2/3/1989 · Tân Dậu26Ngày 26
3/3/1989 · Nhâm Tuất27Ngày 27
4/3/1989 · Quý Hợi28Ngày 28
5/3/1989 · Giáp Tý29Ngày 29
6/3/1989 · Ất Sửu30Ngày 30
7/3/1989 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí