Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/10/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/10/1989 · Nhâm Tuất2Ngày 2
30/10/1989 · Quý Hợi3Ngày 3
31/10/1989 · Giáp Tý4Ngày 4
1/11/1989 · Ất Sửu5Ngày 5
2/11/1989 · Bính Dần6Ngày 6
3/11/1989 · Đinh Mão7Ngày 7
4/11/1989 · Mậu Thìn8Ngày 8
5/11/1989 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
6/11/1989 · Canh Ngọ10Ngày 10
7/11/1989 · Tân Mùi11Ngày 11
8/11/1989 · Nhâm Thân12Ngày 12
9/11/1989 · Quý Dậu13Ngày 13
10/11/1989 · Giáp Tuất14Ngày 14
11/11/1989 · Ất Hợi15Ngày 15
12/11/1989 · Bính Tý16Ngày 16
13/11/1989 · Đinh Sửu17Ngày 17
14/11/1989 · Mậu Dần18Ngày 18
15/11/1989 · Kỷ Mão19Ngày 19
16/11/1989 · Canh Thìn20Ngày 20
17/11/1989 · Tân Tỵ21Ngày 21
18/11/1989 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
19/11/1989 · Quý Mùi23Ngày 23
20/11/1989 · Giáp Thân24Ngày 24
21/11/1989 · Ất Dậu25Ngày 25
22/11/1989 · Bính Tuất26Ngày 26
23/11/1989 · Đinh Hợi27Ngày 27
24/11/1989 · Mậu Tý28Ngày 28
25/11/1989 · Kỷ Sửu29Ngày 29
26/11/1989 · Canh Dần30Ngày 30
27/11/1989 · Tân Mão
29/10/1989 · Nhâm Tuất2Ngày 2
30/10/1989 · Quý Hợi3Ngày 3
31/10/1989 · Giáp Tý4Ngày 4
1/11/1989 · Ất Sửu5Ngày 5
2/11/1989 · Bính Dần6Ngày 6
3/11/1989 · Đinh Mão7Ngày 7
4/11/1989 · Mậu Thìn8Ngày 8
5/11/1989 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
6/11/1989 · Canh Ngọ10Ngày 10
7/11/1989 · Tân Mùi11Ngày 11
8/11/1989 · Nhâm Thân12Ngày 12
9/11/1989 · Quý Dậu13Ngày 13
10/11/1989 · Giáp Tuất14Ngày 14
11/11/1989 · Ất Hợi15Ngày 15
12/11/1989 · Bính Tý16Ngày 16
13/11/1989 · Đinh Sửu17Ngày 17
14/11/1989 · Mậu Dần18Ngày 18
15/11/1989 · Kỷ Mão19Ngày 19
16/11/1989 · Canh Thìn20Ngày 20
17/11/1989 · Tân Tỵ21Ngày 21
18/11/1989 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
19/11/1989 · Quý Mùi23Ngày 23
20/11/1989 · Giáp Thân24Ngày 24
21/11/1989 · Ất Dậu25Ngày 25
22/11/1989 · Bính Tuất26Ngày 26
23/11/1989 · Đinh Hợi27Ngày 27
24/11/1989 · Mậu Tý28Ngày 28
25/11/1989 · Kỷ Sửu29Ngày 29
26/11/1989 · Canh Dần30Ngày 30
27/11/1989 · Tân Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí