Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 28/11/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/11/1989 · Nhâm Thìn2Ngày 2
29/11/1989 · Quý Tỵ3Ngày 3
30/11/1989 · Giáp Ngọ4Ngày 4
1/12/1989 · Ất Mùi5Ngày 5
2/12/1989 · Bính Thân6Ngày 6
3/12/1989 · Đinh Dậu7Ngày 7
4/12/1989 · Mậu Tuất8Ngày 8
5/12/1989 · Kỷ Hợi9Ngày 9
6/12/1989 · Canh Tý10Ngày 10
7/12/1989 · Tân Sửu11Ngày 11
8/12/1989 · Nhâm Dần12Ngày 12
9/12/1989 · Quý Mão13Ngày 13
10/12/1989 · Giáp Thìn14Ngày 14
11/12/1989 · Ất Tỵ15Ngày 15
12/12/1989 · Bính Ngọ16Ngày 16
13/12/1989 · Đinh Mùi17Ngày 17
14/12/1989 · Mậu Thân18Ngày 18
15/12/1989 · Kỷ Dậu19Ngày 19
16/12/1989 · Canh Tuất20Ngày 20
17/12/1989 · Tân Hợi21Ngày 21
18/12/1989 · Nhâm Tý22Ngày 22
19/12/1989 · Quý Sửu23Ngày 23
20/12/1989 · Giáp Dần24Ngày 24
21/12/1989 · Ất Mão25Ngày 25
22/12/1989 · Bính Thìn26Ngày 26
23/12/1989 · Đinh Tỵ27Ngày 27
24/12/1989 · Mậu Ngọ28Ngày 28
25/12/1989 · Kỷ Mùi29Ngày 29
26/12/1989 · Canh Thân30Ngày 30
27/12/1989 · Tân Dậu
28/11/1989 · Nhâm Thìn2Ngày 2
29/11/1989 · Quý Tỵ3Ngày 3
30/11/1989 · Giáp Ngọ4Ngày 4
1/12/1989 · Ất Mùi5Ngày 5
2/12/1989 · Bính Thân6Ngày 6
3/12/1989 · Đinh Dậu7Ngày 7
4/12/1989 · Mậu Tuất8Ngày 8
5/12/1989 · Kỷ Hợi9Ngày 9
6/12/1989 · Canh Tý10Ngày 10
7/12/1989 · Tân Sửu11Ngày 11
8/12/1989 · Nhâm Dần12Ngày 12
9/12/1989 · Quý Mão13Ngày 13
10/12/1989 · Giáp Thìn14Ngày 14
11/12/1989 · Ất Tỵ15Ngày 15
12/12/1989 · Bính Ngọ16Ngày 16
13/12/1989 · Đinh Mùi17Ngày 17
14/12/1989 · Mậu Thân18Ngày 18
15/12/1989 · Kỷ Dậu19Ngày 19
16/12/1989 · Canh Tuất20Ngày 20
17/12/1989 · Tân Hợi21Ngày 21
18/12/1989 · Nhâm Tý22Ngày 22
19/12/1989 · Quý Sửu23Ngày 23
20/12/1989 · Giáp Dần24Ngày 24
21/12/1989 · Ất Mão25Ngày 25
22/12/1989 · Bính Thìn26Ngày 26
23/12/1989 · Đinh Tỵ27Ngày 27
24/12/1989 · Mậu Ngọ28Ngày 28
25/12/1989 · Kỷ Mùi29Ngày 29
26/12/1989 · Canh Thân30Ngày 30
27/12/1989 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí