Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/3/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/3/1989 · Đinh Mão2Ngày 2
9/3/1989 · Mậu Thìn3Ngày 3
10/3/1989 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
11/3/1989 · Canh Ngọ5Ngày 5
12/3/1989 · Tân Mùi6Ngày 6
13/3/1989 · Nhâm Thân7Ngày 7
14/3/1989 · Quý Dậu8Ngày 8
15/3/1989 · Giáp Tuất9Ngày 9
16/3/1989 · Ất Hợi10Ngày 10
17/3/1989 · Bính Tý11Ngày 11
18/3/1989 · Đinh Sửu12Ngày 12
19/3/1989 · Mậu Dần13Ngày 13
20/3/1989 · Kỷ Mão14Ngày 14
21/3/1989 · Canh Thìn15Ngày 15
22/3/1989 · Tân Tỵ16Ngày 16
23/3/1989 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
24/3/1989 · Quý Mùi18Ngày 18
25/3/1989 · Giáp Thân19Ngày 19
26/3/1989 · Ất Dậu20Ngày 20
27/3/1989 · Bính Tuất21Ngày 21
28/3/1989 · Đinh Hợi22Ngày 22
29/3/1989 · Mậu Tý23Ngày 23
30/3/1989 · Kỷ Sửu24Ngày 24
31/3/1989 · Canh Dần25Ngày 25
1/4/1989 · Tân Mão26Ngày 26
2/4/1989 · Nhâm Thìn27Ngày 27
3/4/1989 · Quý Tỵ28Ngày 28
4/4/1989 · Giáp Ngọ29Ngày 29
5/4/1989 · Ất Mùi
8/3/1989 · Đinh Mão2Ngày 2
9/3/1989 · Mậu Thìn3Ngày 3
10/3/1989 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
11/3/1989 · Canh Ngọ5Ngày 5
12/3/1989 · Tân Mùi6Ngày 6
13/3/1989 · Nhâm Thân7Ngày 7
14/3/1989 · Quý Dậu8Ngày 8
15/3/1989 · Giáp Tuất9Ngày 9
16/3/1989 · Ất Hợi10Ngày 10
17/3/1989 · Bính Tý11Ngày 11
18/3/1989 · Đinh Sửu12Ngày 12
19/3/1989 · Mậu Dần13Ngày 13
20/3/1989 · Kỷ Mão14Ngày 14
21/3/1989 · Canh Thìn15Ngày 15
22/3/1989 · Tân Tỵ16Ngày 16
23/3/1989 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
24/3/1989 · Quý Mùi18Ngày 18
25/3/1989 · Giáp Thân19Ngày 19
26/3/1989 · Ất Dậu20Ngày 20
27/3/1989 · Bính Tuất21Ngày 21
28/3/1989 · Đinh Hợi22Ngày 22
29/3/1989 · Mậu Tý23Ngày 23
30/3/1989 · Kỷ Sửu24Ngày 24
31/3/1989 · Canh Dần25Ngày 25
1/4/1989 · Tân Mão26Ngày 26
2/4/1989 · Nhâm Thìn27Ngày 27
3/4/1989 · Quý Tỵ28Ngày 28
4/4/1989 · Giáp Ngọ29Ngày 29
5/4/1989 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí