Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/5/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/5/1989 · Ất Sửu2Ngày 2
6/5/1989 · Bính Dần3Ngày 3
7/5/1989 · Đinh Mão4Ngày 4
8/5/1989 · Mậu Thìn5Ngày 5
9/5/1989 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
10/5/1989 · Canh Ngọ7Ngày 7
11/5/1989 · Tân Mùi8Ngày 8
12/5/1989 · Nhâm Thân9Ngày 9
13/5/1989 · Quý Dậu10Ngày 10
14/5/1989 · Giáp Tuất11Ngày 11
15/5/1989 · Ất Hợi12Ngày 12
16/5/1989 · Bính Tý13Ngày 13
17/5/1989 · Đinh Sửu14Ngày 14
18/5/1989 · Mậu Dần15Ngày 15
19/5/1989 · Kỷ Mão16Ngày 16
20/5/1989 · Canh Thìn17Ngày 17
21/5/1989 · Tân Tỵ18Ngày 18
22/5/1989 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
23/5/1989 · Quý Mùi20Ngày 20
24/5/1989 · Giáp Thân21Ngày 21
25/5/1989 · Ất Dậu22Ngày 22
26/5/1989 · Bính Tuất23Ngày 23
27/5/1989 · Đinh Hợi24Ngày 24
28/5/1989 · Mậu Tý25Ngày 25
29/5/1989 · Kỷ Sửu26Ngày 26
30/5/1989 · Canh Dần27Ngày 27
31/5/1989 · Tân Mão28Ngày 28
1/6/1989 · Nhâm Thìn29Ngày 29
2/6/1989 · Quý Tỵ30Ngày 30
3/6/1989 · Giáp Ngọ
5/5/1989 · Ất Sửu2Ngày 2
6/5/1989 · Bính Dần3Ngày 3
7/5/1989 · Đinh Mão4Ngày 4
8/5/1989 · Mậu Thìn5Ngày 5
9/5/1989 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
10/5/1989 · Canh Ngọ7Ngày 7
11/5/1989 · Tân Mùi8Ngày 8
12/5/1989 · Nhâm Thân9Ngày 9
13/5/1989 · Quý Dậu10Ngày 10
14/5/1989 · Giáp Tuất11Ngày 11
15/5/1989 · Ất Hợi12Ngày 12
16/5/1989 · Bính Tý13Ngày 13
17/5/1989 · Đinh Sửu14Ngày 14
18/5/1989 · Mậu Dần15Ngày 15
19/5/1989 · Kỷ Mão16Ngày 16
20/5/1989 · Canh Thìn17Ngày 17
21/5/1989 · Tân Tỵ18Ngày 18
22/5/1989 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
23/5/1989 · Quý Mùi20Ngày 20
24/5/1989 · Giáp Thân21Ngày 21
25/5/1989 · Ất Dậu22Ngày 22
26/5/1989 · Bính Tuất23Ngày 23
27/5/1989 · Đinh Hợi24Ngày 24
28/5/1989 · Mậu Tý25Ngày 25
29/5/1989 · Kỷ Sửu26Ngày 26
30/5/1989 · Canh Dần27Ngày 27
31/5/1989 · Tân Mão28Ngày 28
1/6/1989 · Nhâm Thìn29Ngày 29
2/6/1989 · Quý Tỵ30Ngày 30
3/6/1989 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí