Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/7/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/7/1989 · Giáp Tý2Ngày 2
4/7/1989 · Ất Sửu3Ngày 3
5/7/1989 · Bính Dần4Ngày 4
6/7/1989 · Đinh Mão5Ngày 5
7/7/1989 · Mậu Thìn6Ngày 6
8/7/1989 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
9/7/1989 · Canh Ngọ8Ngày 8
10/7/1989 · Tân Mùi9Ngày 9
11/7/1989 · Nhâm Thân10Ngày 10
12/7/1989 · Quý Dậu11Ngày 11
13/7/1989 · Giáp Tuất12Ngày 12
14/7/1989 · Ất Hợi13Ngày 13
15/7/1989 · Bính Tý14Ngày 14
16/7/1989 · Đinh Sửu15Ngày 15
17/7/1989 · Mậu Dần16Ngày 16
18/7/1989 · Kỷ Mão17Ngày 17
19/7/1989 · Canh Thìn18Ngày 18
20/7/1989 · Tân Tỵ19Ngày 19
21/7/1989 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
22/7/1989 · Quý Mùi21Ngày 21
23/7/1989 · Giáp Thân22Ngày 22
24/7/1989 · Ất Dậu23Ngày 23
25/7/1989 · Bính Tuất24Ngày 24
26/7/1989 · Đinh Hợi25Ngày 25
27/7/1989 · Mậu Tý26Ngày 26
28/7/1989 · Kỷ Sửu27Ngày 27
29/7/1989 · Canh Dần28Ngày 28
30/7/1989 · Tân Mão29Ngày 29
31/7/1989 · Nhâm Thìn
3/7/1989 · Giáp Tý2Ngày 2
4/7/1989 · Ất Sửu3Ngày 3
5/7/1989 · Bính Dần4Ngày 4
6/7/1989 · Đinh Mão5Ngày 5
7/7/1989 · Mậu Thìn6Ngày 6
8/7/1989 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
9/7/1989 · Canh Ngọ8Ngày 8
10/7/1989 · Tân Mùi9Ngày 9
11/7/1989 · Nhâm Thân10Ngày 10
12/7/1989 · Quý Dậu11Ngày 11
13/7/1989 · Giáp Tuất12Ngày 12
14/7/1989 · Ất Hợi13Ngày 13
15/7/1989 · Bính Tý14Ngày 14
16/7/1989 · Đinh Sửu15Ngày 15
17/7/1989 · Mậu Dần16Ngày 16
18/7/1989 · Kỷ Mão17Ngày 17
19/7/1989 · Canh Thìn18Ngày 18
20/7/1989 · Tân Tỵ19Ngày 19
21/7/1989 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
22/7/1989 · Quý Mùi21Ngày 21
23/7/1989 · Giáp Thân22Ngày 22
24/7/1989 · Ất Dậu23Ngày 23
25/7/1989 · Bính Tuất24Ngày 24
26/7/1989 · Đinh Hợi25Ngày 25
27/7/1989 · Mậu Tý26Ngày 26
28/7/1989 · Kỷ Sửu27Ngày 27
29/7/1989 · Canh Dần28Ngày 28
30/7/1989 · Tân Mão29Ngày 29
31/7/1989 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí