Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 1/8/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/8/1989 · Quý Tỵ2Ngày 2
2/8/1989 · Giáp Ngọ3Ngày 3
3/8/1989 · Ất Mùi4Ngày 4
4/8/1989 · Bính Thân5Ngày 5
5/8/1989 · Đinh Dậu6Ngày 6
6/8/1989 · Mậu Tuất7Ngày 7
7/8/1989 · Kỷ Hợi8Ngày 8
8/8/1989 · Canh Tý9Ngày 9
9/8/1989 · Tân Sửu10Ngày 10
10/8/1989 · Nhâm Dần11Ngày 11
11/8/1989 · Quý Mão12Ngày 12
12/8/1989 · Giáp Thìn13Ngày 13
13/8/1989 · Ất Tỵ14Ngày 14
14/8/1989 · Bính Ngọ15Ngày 15
15/8/1989 · Đinh Mùi16Ngày 16
16/8/1989 · Mậu Thân17Ngày 17
17/8/1989 · Kỷ Dậu18Ngày 18
18/8/1989 · Canh Tuất19Ngày 19
19/8/1989 · Tân Hợi20Ngày 20
20/8/1989 · Nhâm Tý21Ngày 21
21/8/1989 · Quý Sửu22Ngày 22
22/8/1989 · Giáp Dần23Ngày 23
23/8/1989 · Ất Mão24Ngày 24
24/8/1989 · Bính Thìn25Ngày 25
25/8/1989 · Đinh Tỵ26Ngày 26
26/8/1989 · Mậu Ngọ27Ngày 27
27/8/1989 · Kỷ Mùi28Ngày 28
28/8/1989 · Canh Thân29Ngày 29
29/8/1989 · Tân Dậu30Ngày 30
30/8/1989 · Nhâm Tuất
1/8/1989 · Quý Tỵ2Ngày 2
2/8/1989 · Giáp Ngọ3Ngày 3
3/8/1989 · Ất Mùi4Ngày 4
4/8/1989 · Bính Thân5Ngày 5
5/8/1989 · Đinh Dậu6Ngày 6
6/8/1989 · Mậu Tuất7Ngày 7
7/8/1989 · Kỷ Hợi8Ngày 8
8/8/1989 · Canh Tý9Ngày 9
9/8/1989 · Tân Sửu10Ngày 10
10/8/1989 · Nhâm Dần11Ngày 11
11/8/1989 · Quý Mão12Ngày 12
12/8/1989 · Giáp Thìn13Ngày 13
13/8/1989 · Ất Tỵ14Ngày 14
14/8/1989 · Bính Ngọ15Ngày 15
15/8/1989 · Đinh Mùi16Ngày 16
16/8/1989 · Mậu Thân17Ngày 17
17/8/1989 · Kỷ Dậu18Ngày 18
18/8/1989 · Canh Tuất19Ngày 19
19/8/1989 · Tân Hợi20Ngày 20
20/8/1989 · Nhâm Tý21Ngày 21
21/8/1989 · Quý Sửu22Ngày 22
22/8/1989 · Giáp Dần23Ngày 23
23/8/1989 · Ất Mão24Ngày 24
24/8/1989 · Bính Thìn25Ngày 25
25/8/1989 · Đinh Tỵ26Ngày 26
26/8/1989 · Mậu Ngọ27Ngày 27
27/8/1989 · Kỷ Mùi28Ngày 28
28/8/1989 · Canh Thân29Ngày 29
29/8/1989 · Tân Dậu30Ngày 30
30/8/1989 · Nhâm Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí