Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 31/8/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/8/1989 · Quý Hợi2Ngày 2
1/9/1989 · Giáp Tý3Ngày 3
2/9/1989 · Ất Sửu4Ngày 4
3/9/1989 · Bính Dần5Ngày 5
4/9/1989 · Đinh Mão6Ngày 6
5/9/1989 · Mậu Thìn7Ngày 7
6/9/1989 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
7/9/1989 · Canh Ngọ9Ngày 9
8/9/1989 · Tân Mùi10Ngày 10
9/9/1989 · Nhâm Thân11Ngày 11
10/9/1989 · Quý Dậu12Ngày 12
11/9/1989 · Giáp Tuất13Ngày 13
12/9/1989 · Ất Hợi14Ngày 14
13/9/1989 · Bính Tý15Ngày 15
14/9/1989 · Đinh Sửu16Ngày 16
15/9/1989 · Mậu Dần17Ngày 17
16/9/1989 · Kỷ Mão18Ngày 18
17/9/1989 · Canh Thìn19Ngày 19
18/9/1989 · Tân Tỵ20Ngày 20
19/9/1989 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
20/9/1989 · Quý Mùi22Ngày 22
21/9/1989 · Giáp Thân23Ngày 23
22/9/1989 · Ất Dậu24Ngày 24
23/9/1989 · Bính Tuất25Ngày 25
24/9/1989 · Đinh Hợi26Ngày 26
25/9/1989 · Mậu Tý27Ngày 27
26/9/1989 · Kỷ Sửu28Ngày 28
27/9/1989 · Canh Dần29Ngày 29
28/9/1989 · Tân Mão30Ngày 30
29/9/1989 · Nhâm Thìn
31/8/1989 · Quý Hợi2Ngày 2
1/9/1989 · Giáp Tý3Ngày 3
2/9/1989 · Ất Sửu4Ngày 4
3/9/1989 · Bính Dần5Ngày 5
4/9/1989 · Đinh Mão6Ngày 6
5/9/1989 · Mậu Thìn7Ngày 7
6/9/1989 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
7/9/1989 · Canh Ngọ9Ngày 9
8/9/1989 · Tân Mùi10Ngày 10
9/9/1989 · Nhâm Thân11Ngày 11
10/9/1989 · Quý Dậu12Ngày 12
11/9/1989 · Giáp Tuất13Ngày 13
12/9/1989 · Ất Hợi14Ngày 14
13/9/1989 · Bính Tý15Ngày 15
14/9/1989 · Đinh Sửu16Ngày 16
15/9/1989 · Mậu Dần17Ngày 17
16/9/1989 · Kỷ Mão18Ngày 18
17/9/1989 · Canh Thìn19Ngày 19
18/9/1989 · Tân Tỵ20Ngày 20
19/9/1989 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
20/9/1989 · Quý Mùi22Ngày 22
21/9/1989 · Giáp Thân23Ngày 23
22/9/1989 · Ất Dậu24Ngày 24
23/9/1989 · Bính Tuất25Ngày 25
24/9/1989 · Đinh Hợi26Ngày 26
25/9/1989 · Mậu Tý27Ngày 27
26/9/1989 · Kỷ Sửu28Ngày 28
27/9/1989 · Canh Dần29Ngày 29
28/9/1989 · Tân Mão30Ngày 30
29/9/1989 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí