Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Kỷ Tỵ 1989
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 30/9/1989 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/9/1989 · Quý Tỵ2Ngày 2
1/10/1989 · Giáp Ngọ3Ngày 3
2/10/1989 · Ất Mùi4Ngày 4
3/10/1989 · Bính Thân5Ngày 5
4/10/1989 · Đinh Dậu6Ngày 6
5/10/1989 · Mậu Tuất7Ngày 7
6/10/1989 · Kỷ Hợi8Ngày 8
7/10/1989 · Canh Tý9Ngày 9
8/10/1989 · Tân Sửu10Ngày 10
9/10/1989 · Nhâm Dần11Ngày 11
10/10/1989 · Quý Mão12Ngày 12
11/10/1989 · Giáp Thìn13Ngày 13
12/10/1989 · Ất Tỵ14Ngày 14
13/10/1989 · Bính Ngọ15Ngày 15
14/10/1989 · Đinh Mùi16Ngày 16
15/10/1989 · Mậu Thân17Ngày 17
16/10/1989 · Kỷ Dậu18Ngày 18
17/10/1989 · Canh Tuất19Ngày 19
18/10/1989 · Tân Hợi20Ngày 20
19/10/1989 · Nhâm Tý21Ngày 21
20/10/1989 · Quý Sửu22Ngày 22
21/10/1989 · Giáp Dần23Ngày 23
22/10/1989 · Ất Mão24Ngày 24
23/10/1989 · Bính Thìn25Ngày 25
24/10/1989 · Đinh Tỵ26Ngày 26
25/10/1989 · Mậu Ngọ27Ngày 27
26/10/1989 · Kỷ Mùi28Ngày 28
27/10/1989 · Canh Thân29Ngày 29
28/10/1989 · Tân Dậu
30/9/1989 · Quý Tỵ2Ngày 2
1/10/1989 · Giáp Ngọ3Ngày 3
2/10/1989 · Ất Mùi4Ngày 4
3/10/1989 · Bính Thân5Ngày 5
4/10/1989 · Đinh Dậu6Ngày 6
5/10/1989 · Mậu Tuất7Ngày 7
6/10/1989 · Kỷ Hợi8Ngày 8
7/10/1989 · Canh Tý9Ngày 9
8/10/1989 · Tân Sửu10Ngày 10
9/10/1989 · Nhâm Dần11Ngày 11
10/10/1989 · Quý Mão12Ngày 12
11/10/1989 · Giáp Thìn13Ngày 13
12/10/1989 · Ất Tỵ14Ngày 14
13/10/1989 · Bính Ngọ15Ngày 15
14/10/1989 · Đinh Mùi16Ngày 16
15/10/1989 · Mậu Thân17Ngày 17
16/10/1989 · Kỷ Dậu18Ngày 18
17/10/1989 · Canh Tuất19Ngày 19
18/10/1989 · Tân Hợi20Ngày 20
19/10/1989 · Nhâm Tý21Ngày 21
20/10/1989 · Quý Sửu22Ngày 22
21/10/1989 · Giáp Dần23Ngày 23
22/10/1989 · Ất Mão24Ngày 24
23/10/1989 · Bính Thìn25Ngày 25
24/10/1989 · Đinh Tỵ26Ngày 26
25/10/1989 · Mậu Ngọ27Ngày 27
26/10/1989 · Kỷ Mùi28Ngày 28
27/10/1989 · Canh Thân29Ngày 29
28/10/1989 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí