Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Canh Ngọ 1990
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/11/1990 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/11/1990 · Bính Tuất2Ngày 2
18/11/1990 · Đinh Hợi3Ngày 3
19/11/1990 · Mậu Tý4Ngày 4
20/11/1990 · Kỷ Sửu5Ngày 5
21/11/1990 · Canh Dần6Ngày 6
22/11/1990 · Tân Mão7Ngày 7
23/11/1990 · Nhâm Thìn8Ngày 8
24/11/1990 · Quý Tỵ9Ngày 9
25/11/1990 · Giáp Ngọ10Ngày 10
26/11/1990 · Ất Mùi11Ngày 11
27/11/1990 · Bính Thân12Ngày 12
28/11/1990 · Đinh Dậu13Ngày 13
29/11/1990 · Mậu Tuất14Ngày 14
30/11/1990 · Kỷ Hợi15Ngày 15
1/12/1990 · Canh Tý16Ngày 16
2/12/1990 · Tân Sửu17Ngày 17
3/12/1990 · Nhâm Dần18Ngày 18
4/12/1990 · Quý Mão19Ngày 19
5/12/1990 · Giáp Thìn20Ngày 20
6/12/1990 · Ất Tỵ21Ngày 21
7/12/1990 · Bính Ngọ22Ngày 22
8/12/1990 · Đinh Mùi23Ngày 23
9/12/1990 · Mậu Thân24Ngày 24
10/12/1990 · Kỷ Dậu25Ngày 25
11/12/1990 · Canh Tuất26Ngày 26
12/12/1990 · Tân Hợi27Ngày 27
13/12/1990 · Nhâm Tý28Ngày 28
14/12/1990 · Quý Sửu29Ngày 29
15/12/1990 · Giáp Dần30Ngày 30
16/12/1990 · Ất Mão
17/11/1990 · Bính Tuất2Ngày 2
18/11/1990 · Đinh Hợi3Ngày 3
19/11/1990 · Mậu Tý4Ngày 4
20/11/1990 · Kỷ Sửu5Ngày 5
21/11/1990 · Canh Dần6Ngày 6
22/11/1990 · Tân Mão7Ngày 7
23/11/1990 · Nhâm Thìn8Ngày 8
24/11/1990 · Quý Tỵ9Ngày 9
25/11/1990 · Giáp Ngọ10Ngày 10
26/11/1990 · Ất Mùi11Ngày 11
27/11/1990 · Bính Thân12Ngày 12
28/11/1990 · Đinh Dậu13Ngày 13
29/11/1990 · Mậu Tuất14Ngày 14
30/11/1990 · Kỷ Hợi15Ngày 15
1/12/1990 · Canh Tý16Ngày 16
2/12/1990 · Tân Sửu17Ngày 17
3/12/1990 · Nhâm Dần18Ngày 18
4/12/1990 · Quý Mão19Ngày 19
5/12/1990 · Giáp Thìn20Ngày 20
6/12/1990 · Ất Tỵ21Ngày 21
7/12/1990 · Bính Ngọ22Ngày 22
8/12/1990 · Đinh Mùi23Ngày 23
9/12/1990 · Mậu Thân24Ngày 24
10/12/1990 · Kỷ Dậu25Ngày 25
11/12/1990 · Canh Tuất26Ngày 26
12/12/1990 · Tân Hợi27Ngày 27
13/12/1990 · Nhâm Tý28Ngày 28
14/12/1990 · Quý Sửu29Ngày 29
15/12/1990 · Giáp Dần30Ngày 30
16/12/1990 · Ất Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí